Bé gái và ông hỏi nhau ai làm được gì, ai không: bơi, đạp xe, nhảy và huýt sáo. Rồi ông kể cho bé một bí mật.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ?
Lily, cháu biết bơi không?
, ! !
Có ạ! Ông nhìn cháu này!
! !
Chà! Cháu bơi nhanh quá!
, ?
Ông ơi, ông biết đi xe đạp không?
, . !
Biết chứ. Xem ông này!
! , !
Haha! Ông đi chậm quá!
?
Cháu nhảy lò cò được không?
, ! , , !
Được ạ! Một, hai, ba!
, ! ?
Đến ông đấy! Ông nhảy được không?
... , . !
À... không, ông chịu. Đầu gối của ông!
, ?
Ông ơi, ông huýt sáo được không?
, . .
Được chứ. Nghe này.
. ...
Ôi. Cháu không huýt sáo được...
. .
Đừng lo. Mai cháu thử lại nhé.
, ?
Ông ơi, ông biết bơi không?
... , .
À... không, ông không biết.
? . !
Thật ạ? Không sao đâu. Cháu dạy ông!
, !
Cảm ơn cô giáo nhỏ!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
Dictationly · Original content