Sáng thứ Bảy, Ben cho Mochi ăn, dọn khay cát, chải lông và cố gắng cắt móng cho cô mèo.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Sáng thứ Bảy.
.
Mochi ngồi cạnh mấy cái bát của nó.
, ! .
Meo meo! Nó đói rồi.
, .
Đầu tiên, tôi rửa bát cho nó.
.
Tôi cho nó nước sạch.
.
Rồi tôi cho nó ăn ít thức ăn cho mèo.
. !
Nó ăn sạch bách. Nhanh ghê!
, .
Tiếp theo, tôi dọn khay cát của nó.
, !
Trời, hôm nay hôi quá!
.
Tôi đổ thêm cát sạch vào.
.
Rồi tôi chải lông cho Mochi.
. .
Nó thích lắm. Nó nhắm mắt lại luôn.
, !
Chà, nhìn đống lông cam này xem!
.
Giờ đến lúc cắt móng cho nó.
, !
Ôi không, Mochi không thích vụ này!
!
Nó chạy tót xuống gầm giường!
, ! ?
Lại đây nào, Mochi! Đi mà?
.
Tôi cho nó một miếng bánh thưởng.
, .
Rồi, giờ thì nó vui rồi.
.
Tôi cắt móng cho nó thật chậm rãi.
, .
Sau đó, chúng tôi chơi với nhau.
.
Tôi có một con chuột đồ chơi buộc dây.
! !
Mochi nhảy thật cao! Nó bắt được rồi!
.
Giờ thì Mochi mệt rồi.
. !
Nó ngủ dưới nắng. Tôi thương con mèo của tôi quá!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
Dictationly · Original content