Ben dùng nồi cơm điện mới lần đầu và xào rau trong lúc chờ, nhưng anh quên mất một việc nhỏ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Tuần trước mẹ tặng tôi một cái nồi cơm điện.
, !
Tối nay, tôi sẽ dùng nó lần đầu tiên!
.
Tôi sẽ nấu cơm và làm món rau.
, .
Đầu tiên, tôi đong hai cốc gạo.
.
Tôi vo gạo bằng nước lạnh.
, .
Tôi vo ba lần, đến khi nước trong.
.
Rồi tôi cho gạo vào nồi cơm điện.
.
Tôi đổ nước tới vạch.
. !
Tôi đậy nắp lại. Dễ ợt!
, .
Trong lúc chờ cơm chín, tôi thái ít rau.
, .
Tôi xào cà rốt, bông cải xanh và hành tây trong chảo.
, !
Ôi, thơm quá đi!
, .
Ba mươi phút sau, tôi đói meo.
.
Tôi mở nồi cơm ra.
, !
Khoan, gạo vẫn còn cứng và lạnh ngắt!
! !
Thôi chết! Tôi quên bấm nút nấu!
.
Thế là tôi bấm nút rồi lại ngồi chờ.
, .
Giờ thì rau cũng nguội luôn rồi.
. , !
Mochi nhìn tôi. Nó cũng muốn ăn tối!
! , !
Bíp! Cuối cùng cơm cũng chín!
.
Cơm dẻo và nóng hổi.
.
Ngon hơn hẳn cơm tôi nấu bằng nồi thường trước đây.
.
Tôi gửi ảnh cho mẹ và cảm ơn mẹ.
, !
Lần sau, tôi sẽ bấm nút nấu trước tiên!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| During và whileTrung cấpduring + danh từ, while + mệnh đề — trong lúc, cùng lúc với |
|
Dictationly · Original content