Mọi cấu trúc bạn sẽ gặp trong tiếng Anh thực tế, từ cơ bản đến nâng cao — có công thức, câu ví dụ và bài tập chấm ngay.
Đi theo lộ trình từ trên xuống, hoặc nhảy thẳng tới bài bất kỳ.
There is, have got, hiện tại tiếp diễn, câu hỏi, câu trả lời ngắn và thì quá khứ — những câu cần học trước tiên.
am/is/are (hiện tại), was/were (quá khứ) + danh từ, tính từ hay nơi chốn — nói ai, cái gì là gì, ở đâu
there is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó
have/has got + danh từ — có, sở hữu cái gì
I work, she works, do you work?, he doesn't — thói quen, việc thường ngày và điều luôn đúng
am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này
I work vs I'm working; know, want, like hầu như không dùng -ing — thói quen, sự thật vs việc đang diễn ra
do/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn
So do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not
Let's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì
can/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được
be able to + động từ — khả năng, ở mọi thì
worked, did you work?, didn't work — việc đã xong tại một thời điểm trong quá khứ
went, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc
was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ
I / me / my, a / an / the, some / any, in / on / at và các từ nối câu.
I–me–my–mine, Lan's, a friend of mine, my own — ai làm và cái gì là của ai
myself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau
this book, those shoes, the blue one — chỉ vật ở gần, ở xa mà không lặp lại danh từ
a/an cho một trong nhiều cái hoặc điều mới nhắc, the cho cái cả hai người đều biết
a car, two cars vs water, advice, information — danh từ nào đi với a/an và -s số nhiều
some trong câu khẳng định, lời mời, lời nhờ; any trong phần lớn câu hỏi và câu phủ định — một lượng không nói rõ
a few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít
at 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào
in the box, on the wall, at the door, next to, between, opposite — nói vật ở đâu
go to work, arrive at / in, get into the car, out of the room — nói đi đâu, vào đâu
and thêm ý, but tương phản, or lựa chọn, so nêu kết quả, because nêu lý do
Nói về tương lai, hỏi lịch sự, khuyên bảo và so sánh.
am/is/are + -ing + mốc tương lai — việc đã sắp xếp sẵn
The bus leaves at 8. The class starts on Monday — giờ giấc, lịch cố định trong tương lai
be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ
will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán
would like / 'd like + to V — cách lịch sự nói điều mình muốn
Could you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự
Shall we…? Why don't we…? How about -ing? — rủ hoặc gợi ý làm gì
should + động từ — nói điều nên làm
nói rằng một việc là cần thiết
don't have to / don't need to / needn't + động từ — việc không cần thiết
how to…, what to…, where to… — từ để hỏi theo sau là to
Who called you? vs Who did you call? — từ để hỏi làm chủ ngữ thì không dùng do/does/did
-er than / more … than — so sánh hai đối tượng
much better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít
the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm
the best … I've ever…, the biggest in the world, the most … of all
as + tính từ + as — nói hai thứ ngang nhau
too + tính từ + to V, tính từ + enough + to V — quá mức hoặc đủ để làm gì
Hiện tại hoàn thành với for / since, quá khứ hoàn thành, các dạng tương lai khác, câu điều kiện loại 1 và modal chỉ khả năng, suy đoán.
have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại
have just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra
for + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu
I've lost my key (còn ảnh hưởng bây giờ) vs I lost it yesterday (thời điểm đã qua)
have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục
had + quá khứ phân từ — việc đã xong trước một thời điểm khác trong quá khứ
had been + -ing — hành động kéo dài một thời gian đến một thời điểm trong quá khứ
used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn
would cho tình huống tưởng tượng, lời mong muốn lịch sự, thói quen trong quá khứ và tương lai nhìn từ quá khứ
was/were going to + động từ — dự định trong quá khứ, thường là không thành
will be + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai
will have + V3 — việc sẽ xong trước một thời điểm trong tương lai
when / as soon as / until + hiện tại, … will — sau các từ này dùng thì hiện tại dù nói về tương lai
if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả
might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc
must be / can't be — chắc chắn điều gì đúng hoặc không thể đúng
be supposed/about/likely to + động từ — điều được mong đợi, sắp xảy ra, hoặc có khả năng
would rather + động từ, had better + động từ — thích hơn và lời khuyên mạnh
Nói điều gì xảy ra với sự vật, thuật lại lời người khác và hỏi gián tiếp.
be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm
get + V3 — got fired, get paid: việc gì xảy ra với ai
have/get + vật + V3 — nhờ hoặc thuê người khác làm
said / told ai (that) + mệnh đề, asked if — kể lại lời người khác
Do you know where … is? I wonder what … — câu hỏi nằm trong câu khác giữ trật tự câu kể
…, isn't it? / …, don't you? — hỏi ngắn cuối câu để xác nhận
-ing hay to-V, động từ + tân ngữ + to, make / let, chỉ mục đích và các cụm nói quen dùng.
enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing
decide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to
remember doing vs remember to do — động từ đổi nghĩa tuỳ đi với -ing hay to
want/ask/tell + người + to V — muốn ai làm gì
make/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì
see/hear/watch + người + động từ hoặc -ing — nhìn thấy, nghe thấy hành động của ai
by / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing
be/get used to + -ing hoặc danh từ — đã quen với việc gì
it's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to
in order to, so as to, so that + can/will — nói lý do ai làm gì
it takes + thời gian/công sức + to V — việc gì cần bao nhiêu
The thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu
Khi nào dùng the, số ít – số nhiều, 's hay of, và all / every / each / none.
children vs the children, school vs the school, the old, play the guitar — nói chung vs nói cụ thể
Vietnam vs the USA, Mount Fansipan vs the Alps, Hang Bai Street vs the Hilton — tên nào đi với the
the police are, a pair of jeans, the news is, two hundred dollars is — danh từ có số ít/số nhiều dễ nhầm
a bus driver, a ten-minute walk, a coffee cup — danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ sau
my sister's name, the end of the film, today's news — nói cái gì thuộc về ai, về cái gì
There's no milk, none of them, any colour you like, nobody came — không có gì, và 'cái nào cũng được'
most people vs most of the people, all of us, none of them — bao nhiêu phần của một nhóm
both … and, either … or, neither … nor, both/either/neither of — nói về hai thứ
every day vs all day, each of them, the whole book — cả nhóm hay từng cái một
Tính từ hay trạng từ, trật tự từ, still / yet / already, giới từ đi kèm từ và cụm động từ.
bored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó
a nice new red car; you look tired, it smells good — tính từ đứng ở đâu
quick vs quickly, good vs well, hard vs hardly — tả sự vật vs tả cách làm
quite good, pretty easy, rather cold, fairly sure — mức độ nhẹ hơn very
I like coffee very much; we went to Hue last year; she always / often / never…
still waiting, not any more, not yet, already done, even on Sundays — vẫn, không còn, chưa, đã rồi, thậm chí
on time = đúng giờ, in time = kịp lúc; at the end of = phần cuối, in the end = rốt cuộc
by car, by mistake, by 5 o'clock, a book by Nguyen Du, by the window — các nghĩa chính của by
good at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định
depend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định
the reason for, a solution to, an increase in — danh từ đi với giới từ cố định
give up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng
Mệnh đề quan hệ và các từ nối lý do, kết quả, tương phản.
who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật
whose + danh từ, the place where…, the day when…, the reason why… — thêm cách mô tả danh từ
so + tính từ + that, such a + danh từ + that — nguyên nhân và kết quả
although/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc -ing — sự tương phản
As I was leaving, the phone rang (khi). As it was late, we took a taxi (vì).
like = giống như, as = với vai trò là: she works as a nurse; she sings like a bird
as if / as though + mệnh đề — có vẻ như thế nào
during + danh từ, while + mệnh đề — trong lúc, cùng lúc với
by + thời điểm (muộn nhất là), until + thời điểm (kéo dài đến), by the time…
unless, in case, as long as, provided that, even if — những cách khác để nêu điều kiện
Câu điều kiện, câu ước, đảo ngữ và câu chẻ để nói tự nhiên, trôi chảy.
if + quá khứ, would + động từ — tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai
if + had + V3, would have + V3 — giả định quá khứ và kết quả không có thật
wish / if only + quá khứ hoặc quá khứ hoàn thành — tiếc nuối hoặc ước điều không thật
must / might / should + have + V3 — suy đoán hoặc đánh giá việc trong quá khứ
it is said/believed that…, be thought/known to… — thuật lại điều người ta nói hoặc nghĩ
the + so sánh hơn, the + so sánh hơn — hai thứ thay đổi cùng nhau
not only … but (also) … — thêm ý thứ hai mạnh hơn
Never have I…, Had I known… — trợ động từ đứng trước chủ ngữ để nhấn mạnh
What I need is…, It was X that… — đưa một phần lên làm trọng tâm
Having finished…, Looking at… — mệnh đề rút gọn bắt đầu bằng -ing hoặc having + V3