Một tối thứ Sáu mưa to, Ben đi taxi tới tiệc sinh nhật của bạn, bị kẹt xe và để quên một thứ trên xe.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Tối thứ Sáu, trời đang mưa rất to.
.
Tối nay tôi sẽ đi dự bữa tối sinh nhật của Sam.
, .
Nhà hàng thì xa, mà xe buýt lại chậm.
.
Nên tôi sẽ đi taxi.
.
Tôi mở ứng dụng gọi taxi trên điện thoại.
.
Tôi gõ tên nhà hàng.
. !
Năm phút nữa xe tới. Tuyệt!
.
Tôi đứng chờ bên ngoài với chiếc ô đen to.
. .
Rồi điện thoại reo. Là tài xế.
, !
Ôi không, ông ấy đang đợi ở cửa sau!
.
Tôi chạy vòng qua toà nhà dưới mưa.
.
Bác tài mỉm cười và chào tôi.
.
Tôi nói với bác tên nhà hàng.
, .
Tôi thắt dây an toàn, và xe chạy.
!
Nhưng tối nay kẹt xe kinh khủng!
.
Xe cộ không nhúc nhích chút nào.
.
Tôi sắp trễ bữa tối mất rồi.
, .
Rồi bác tài rẽ vào một con đường nhỏ, vắng.
! .
Nhanh hơn hẳn! Bác ấy rành thành phố này lắm.
.
Bảy giờ, chúng tôi tới nhà hàng.
.
Tiền xe là mười tám đô.
.
Tôi trả bằng thẻ và cảm ơn bác.
.
Tôi đang đi tới cửa thì nghe có tiếng gọi.
! !
Là bác tài! Bác ấy cầm cái ô của tôi!
, .
Ối, tôi để quên nó trên taxi.
! .
Bác tài tốt bụng quá! Giờ tôi không bị ướt nữa.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content