Một khách hàng muốn trả lại chiếc áo khoác bị lỗi nhưng không có hóa đơn, và chính sách khắt khe của cửa hàng biến việc đổi trả đơn giản thành một cuộc giằng co lịch sự.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! ?
Chào chị! Hôm nay em có thể giúp gì cho chị ạ?
! , .
Chào anh! Tôi muốn trả lại chiếc áo khoác này.
, .
Tiếc là tôi mới mặc có hai lần thì khóa kéo đã hỏng.
, .
Ôi, em rất tiếc khi nghe vậy ạ.
?
Chị có mang theo hóa đơn không ạ?
... . .
À... vấn đề là thế này. Tôi không tìm thấy nó.
... .
Ôi... chắc nó bị vứt đi cùng với cái túi rồi.
.
Em e là bên em không nhận trả hàng nếu không có chứng từ mua hàng ạ.
, .
Tiếc là đó là quy định của cửa hàng ạ.
, ? !
Trời ạ, thật sao? Nhưng rõ ràng là nó bị lỗi mà!
, !
Anh xem này, khóa kéo bung ra hết rồi!
. .
Đây không phải hao mòn do sử dụng. Đây là lỗi sản xuất.
, .
Em hiểu ạ, và em cũng thấy là nó bị hỏng thật.
.
Nhưng không có hóa đơn thì em thật sự không làm gì được ạ.
, .
Xin lỗi chứ, tôi mua nó ở đây chưa đầy hai tuần trước.
, ?
Cho tôi gặp quản lý được không?
, . ?
Chào chị, tôi là quản lý. Có chuyện gì vậy ạ?
, .
Khóa kéo của chiếc áo này bị hỏng, mà tôi lại làm mất hóa đơn.
. .
Tôi hiểu rồi. Để xem chúng tôi có thể làm gì nhé.
?
Chị có tình cờ thanh toán bằng thẻ không?
! , , !
Ồ! Đúng rồi, tôi có trả bằng thẻ!
. , .
Tốt quá. Nếu tìm được giao dịch đó thì có thể coi là bằng chứng.
, ?
Ừm, chị mua nó hôm nào nhỉ?
, .
Là thứ Bảy tuần trước nữa, khoảng giờ trưa.
! , .
Đây rồi! Thanh toán bằng thẻ, 89 đô la.
, ! ?
Ôi, nhẹ cả người! Vậy tôi được hoàn tiền chứ?
, .
Không có hóa đơn thì tôi chỉ có thể hoàn lại bằng phiếu mua hàng của cửa hàng thôi.
, ... .
Hừm, phiếu mua hàng à... Tôi cứ mong được trả lại tiền.
, .
Tôi sẽ cộng thêm 10 đô la, coi như bù cho chị vì sự phiền phức.
, . !
Ừm, vậy cũng hợp lý. Tôi đồng ý!
, !
Lần sau chị nhớ giữ kỹ hóa đơn nhé!
, . !
Haha, yên tâm đi. Tôi rút kinh nghiệm rồi!
, .
Cảm ơn chị đã kiên nhẫn, và thành thật xin lỗi về chiếc áo.
. .
Không sao đâu. Cảm ơn hai anh đã giải quyết giúp tôi.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content