Một cô gái mê sushi dẫn người bạn đang lo lắng đi ăn sushi lần đầu và giúp cậu chọn món.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, !
Rồi, chào mừng cậu đến với bữa sushi đầu tiên trong đời!
, ... .
Ờ, cảm ơn... nhưng tớ chẳng biết mấy món này là gì cả.
, .
Đừng lo, tớ chọn giúp cậu.
?
Thế sushi với sashimi khác nhau chỗ nào?
. .
Sashimi chỉ có cá thôi. Sushi thì luôn có cơm.
, ?
Khoan, vậy là cá sống hoàn toàn à?
? .
Lỡ tớ bị đau bụng thì sao? Tớ hơi lo.
, .
Quán này sạch lắm, cá lại siêu tươi nữa.
. !
Bao nhiêu người ăn hằng ngày đấy. Cậu không sao đâu!
... . .
Ừm... thôi được. Nhưng bắt đầu bằng món gì dễ ăn trước nhé.
. .
Vậy ăn thử California roll đi. Món này không có cá sống.
, . ?
Ồ, nghe có vẻ an toàn đấy. Bên trong có gì?
, . .
Cua, bơ với dưa leo. Vị nhẹ nhàng, dễ ăn lắm.
. !
Mà cậu phải thử cá hồi nữa. Món tớ thích nhất đấy!
, . !
Được rồi, một miếng cá hồi. Một miếng thôi nhé!
? ?
Cục xanh xanh nhỏ này là gì? Bơ à?
, ! —
Ôi không, khoan! Đó là wasabi—
! ! , !
Á! Mũi tớ cháy mất rồi! Nước, nước đâu!
, ! .
Ôi, tớ xin lỗi! Lẽ ra tớ phải nhắc cậu sớm hơn.
, ?
Lần sau chỉ dùng một chút xíu thôi nhé?
. . .
Được rồi. Giờ đến cá hồi. Thử nào.
! . !
Ồ! Mềm quá. Tan ngay trong miệng luôn!
? !
Thấy chưa? Tớ đã bảo mà!
, ?
Thật luôn, sao mấy năm trước tớ không thử nhỉ?
. !
Gọi thêm một đĩa nữa đi. Hay hai đĩa luôn!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content