Hai bài nói kiểu CET-4: chúng ta đánh giá người mới gặp nhanh đến mức nào, và vì sao sinh viên nên học nấu ăn ở đại học.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Bài nói hai.
?
Cần bao lâu để hình thành ấn tượng đầu tiên về một người?
!
Một nghiên cứu nổi tiếng tại Đại học Princeton cho thấy chỉ mất một phần mười giây!
, .
Trong khoảng thời gian đó, ta quyết định một người có vẻ thân thiện và đáng tin hay không.
.
Và nhìn lâu hơn cũng không thay đổi ý kiến của ta là bao.
.
Vấn đề là những phán đoán nhanh này thường sai.
, .
Một gương mặt mệt mỏi có thể trông khó gần, và người nhút nhát có thể có vẻ lạnh lùng.
,
Vì vậy, hãy cho người khác cơ hội thứ hai,
!
và nhớ rằng họ cũng đang đánh giá bạn đấy!
.
Câu hỏi 19 đến 21 dựa trên bài nói bạn vừa nghe.
. ?
Câu 19. Nghiên cứu tại Đại học Princeton phát hiện ra điều gì?
. ?
Câu 20. Vấn đề của những phán đoán nhanh là gì?
. ?
Câu 21. Người nói khuyên người nghe nên làm gì?
.
Bài nói ba.
, .
Hồi mới vào đại học, tôi sống nhờ mì ăn liền.
, ,
Đến cuối học kỳ đầu, lúc nào tôi cũng thấy mệt,
.
và tôi đã tiêu quá nhiều tiền vào đồ ăn mua mang về.
.
Thế là tôi nhờ mẹ dạy năm món đơn giản.
, .
Chỉ trong một tháng, tiền ăn của tôi giảm còn một nửa.
.
Tôi cũng có thêm năng lượng cho giờ học và thể thao.
!
Nhưng điều tuyệt nhất lại là thứ tôi không ngờ tới!
.
Nấu ăn đã gắn kết mọi người lại với nhau.
, .
Giờ chủ nhật nào tôi và các bạn cùng nhà cũng nấu một bữa tối thật lớn để ăn chung.
, .
Nếu bạn biết nấu ăn, bạn sẽ không bao giờ phải ăn một mình.
.
Câu hỏi 22 đến 25 dựa trên bài nói bạn vừa nghe.
. ?
Câu 22. Hồi mới vào đại học, người nói đã ăn gì?
. ?
Câu 23. Ai đã dạy người nói nấu ăn?
. ?
Câu 24. Nấu ăn giúp người nói tiết kiệm tiền như thế nào?
. ?
Câu 25. Người nói cho rằng điều tuyệt nhất của việc nấu ăn là gì?
,
Hãy mở lòng với những người mới,
!
và mở cả cửa bếp của bạn cho họ nữa!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Câu điều kiệnNâng caoif + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Quá khứ hoàn thànhTrung cấphad + quá khứ phân từ — việc đã xong trước một thời điểm khác trong quá khứ |
|
| Câu hỏi gián tiếpTrung cấpDo you know where … is? I wonder what … — câu hỏi nằm trong câu khác giữ trật tự câu kể |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Động từ + người + to VTrung cấpwant/ask/tell + người + to V — muốn ai làm gì |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnTrung cấpwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| By và untilTrung cấpby + thời điểm (muộn nhất là), until + thời điểm (kéo dài đến), by the time… |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Danh từ + giới từTrung cấpthe reason for, a solution to, an increase in — danh từ đi với giới từ cố định |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
Dictationly · Original content