Nữ chủ nhà người Mỹ mời vị khách hàng người Anh đi ăn tối: gọi món, một pha nhầm lẫn "chips" và "fries" buồn cười, chuyện phiếm về du lịch, gia đình và một lời nâng ly.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:GrahamChicago
, ! .
Ông Graham, chào mừng ông đến Chicago! Hy vọng ông tìm đường tới đây dễ dàng.
, . !
Có, cảm ơn cô. Nhà hàng đẹp quá!
. .
Đây là một trong những quán tôi thích nhất. Bít tết ở đây tuyệt lắm.
. , .
Tuyệt quá. Sau chuyến bay đó, tôi đói đến mức ăn hết cả con bò.
, ?
Vậy ông đã chọn được món chưa?
.
Tôi nghĩ tôi sẽ gọi burger kèm "chips".
, ! , .
Ha, cẩn thận nhé! Ở đây "chips" là loại đựng trong túi nhỏ đấy.
, ? ?
Khoan, thật sao? Thế tôi phải gọi là gì?
. .
Cứ nói "fries" là được. "Chips" ở đây là thứ ông gọi là "crisps".
, ! .
Vậy thì gọi "fries"! Rút kinh nghiệm rồi.
, ?
Vậy đây có phải lần đầu ông đến Mỹ không?
, .
Không, nhưng đây là lần đầu tôi đến Chicago.
, . !
Thật ra sáng nay tôi đã đi dạo dọc bờ sông. Đẹp tuyệt!
, ! .
Ồ, tôi mừng quá! Ông chọn đúng hôm trời nắng đẹp.
, , ...
À, ừm, về chuyện ngày giao hàng trong hợp đồng...
, !
Ôi, mình khoan bàn chuyện công việc đã!
, ? ?
Kể tôi nghe, gia đình ông thế nào? Con gái ông vào đại học chưa?
, ! .
Rồi, ở Edinburgh! Con bé học sinh học biển.
, ! .
Ồ, giỏi quá! Chắc ông tự hào lắm.
. ?
Đúng vậy. Còn cô thì thư giãn bằng cách nào?
, .
Ông tin không, tôi vừa mới bắt đầu học cello.
! .
Không thể nào! Vợ tôi chơi trong một dàn nhạc đấy.
? , .
Thật ạ? Ồ, tôi rất muốn có dịp nghe bà ấy chơi.
, , .
Vậy lần tới cô sang London, tôi xin mời cô.
, , ...
Được rồi, giờ món tráng miệng đã lên, về mấy ngày giao hàng đó...
! .
Ha! Tôi đang tự hỏi khi nào cô mới nhắc tới chuyện đó.
, .
Thật lòng, tôi tin là ngày mai chúng ta sẽ giải quyết xong.
. .
Tôi cũng vậy. Tôi nghĩ chúng ta cùng chung quan điểm.
, .
Trước khi về, tôi xin phép đề nghị nâng ly.
!
Vì một quan hệ hợp tác lâu dài và thành công!
, ! , !
Đồng ý! Và vì "fries", chứ không phải "chips"!
! . , !
Ha! Tôi đồng ý cả hai tay. Cạn ly, ông Graham!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content