Trong buổi đánh giá cuối năm, một nhân viên trẻ được khen, nghe góp ý thẳng thắn về chuyện trễ hạn và xin được dẫn dắt dự án đầu tiên.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Tom
, . , !
Vào đi Tom. Ngồi đi em, đừng lo lắng thế chứ!
, ... .
Xin lỗi chị, em... lúc nào gặp mấy buổi này cũng hơi run.
, , ?
Thôi, mình bắt đầu bằng tin vui nhé?
!
Em làm dự án khách hàng Harrison xuất sắc lắm!
? .
Thật ạ? Em còn không chắc có ai để ý nữa.
, ! .
Ôi, thôi nào! Khách hàng còn đích danh yêu cầu em đấy.
.
Họ nói em đã làm vượt xa mong đợi của họ.
, . !
Wow, điều đó thật sự rất có ý nghĩa với em. Em cảm ơn chị!
, .
Giờ thì có một điểm chị muốn mình cùng cải thiện.
, ?
Năm nay có vài lần trễ hạn, đúng không em?
, !
Nói cho công bằng thì khách hàng cứ đổi yêu cầu suốt!
, .
Chị hiểu, và chị không trách em đâu.
.
Vấn đề thật sự là chị biết chuyện quá muộn.
... . .
Hmm... chị nói đúng. Em hay im lặng rồi cầu may.
.
Em không thích thừa nhận là mình đang bị chậm.
, .
Chuyện đó bình thường thôi, nhưng lần sau em báo sớm nhé.
.
Chỉ một tin nhắn ngắn thôi cũng giúp mọi người đỡ căng thẳng hẳn.
, ?
À, em xin phép nói thêm một chuyện được không ạ?
!
Em rất muốn được dẫn dắt một dự án vào năm tới!
, ! .
Ồ, chị không ngờ đấy! Em nói rõ hơn đi.
, .
Em đã theo học hỏi chị Priya mấy tháng rồi, và em thấy mình sẵn sàng.
.
Em cũng muốn xin một khoản ngân sách cho khóa học quản lý dự án.
, , .
Hmm, chị e là năm nay ngân sách khá eo hẹp.
. ... , ?
Ồ. Em hiểu rồi... vậy là không được ạ?
! .
Không hề! Mình đưa nó vào mục tiêu của em luôn.
, .
Nếu đến tháng Sáu em cải thiện được chuyện deadline, khóa học là của em.
. !
Vậy là quá công bằng rồi. Em đồng ý!
, : .
Vậy, mục tiêu một: báo trước mọi sự chậm trễ ít nhất hai ngày.
: .
Mục tiêu hai: dẫn dắt dự án đào tạo nhân viên mới vào mùa xuân.
: .
Và mục tiêu ba: hoàn thành khóa học trước tháng Chín.
. , , . .
Chính xác. Rõ ràng, đo lường được và thực tế. Chị rất thích.
, . !
Cảm ơn chị Sarah. Giờ em thật sự háo hức chờ năm mới rồi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content