Ben làm trứng ốp la và bánh mì nướng, vớt ra một mẩu vỏ trứng, rồi bảo vệ bữa sáng khỏi cô mèo của mình.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Tôi đói quá, nên tôi vào bếp.
.
Tôi mở tủ lạnh và nhìn vào trong.
, .
Có trứng, bơ và một ít sữa.
! .
Tuyệt! Tôi sẽ làm trứng và bánh mì nướng.
, .
Đầu tiên, tôi đặt chảo lên bếp.
.
Tôi bật lửa và cho vào một chút bơ.
.
Tôi đợi cho bơ tan chảy.
.
Sau đó, tôi đập 2 quả trứng vào chảo.
! !
Úi! Một mẩu vỏ trứng rơi vào rồi!
.
Tôi lấy nó ra bằng thìa.
, .
Trong lúc trứng đang chín, tôi nướng bánh mì.
.
Tôi cho 2 lát bánh mì vào máy nướng.
! , !
Bụp! Sau 2 phút, bánh mì bật lên!
.
Tôi phết bơ lên bánh mì.
.
Rồi tôi phết thêm chút mứt dâu.
, .
Ừm, thơm quá đi mất.
, .
Trứng chín rồi, nên tôi tắt bếp.
.
Tôi khẽ trượt trứng ra đĩa.
.
Tôi rắc thêm chút muối và tiêu.
, .
Cuối cùng, tôi ngồi vào bàn.
.
Tôi ăn chậm rãi và ngắm nhìn ra cửa sổ.
. !
Con mèo của tôi đang nhìn tôi. Cô nàng thèm trứng của tôi lắm!
, . !
Xin lỗi nhé, Mochi. Bữa sáng này là của tôi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| During và whileTrung cấpduring + danh từ, while + mệnh đề — trong lúc, cùng lúc với |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
Dictationly · Original content