Một sinh viên đại học thuyết trình về Frankenstein, giải thích Victor thực ra là ai, và một bạn cùng lớp phản bác: sinh vật kia vẫn đã giết người.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Sofia
, , . , .
Được rồi, cả lớp trật tự nào. Sofia, đến lượt em.
, . , ... .
Em cảm ơn thầy. Ừm, được rồi... bắt đầu nhé.
, . ?
Vậy, trước tiên cho mình hỏi nhanh. Frankenstein là ai?
, ?
Hầu hết mọi người sẽ nói là con quái vật to xanh lè, đúng không?
, . .
Thật ra, Frankenstein là nhà khoa học. Victor Frankenstein.
.
Mary Shelley bắt đầu viết câu chuyện này khi mới 18 tuổi.
, !
Và sách ra mắt năm 1818, khi cô ấy mới 20 tuổi!
.
Victor tạo ra một sinh vật và làm cho nó sống dậy.
, !
Nhưng ngay khoảnh khắc nó mở mắt, anh ta bỏ chạy!
, .
Sinh vật ấy cô độc, và chẳng ai thèm nhìn nó lấy một lần.
.
Ai cũng la hét và tấn công nó chỉ vì khuôn mặt của nó.
, .
Nó tự học nói và đọc, hoàn toàn một mình.
, . ?
Vậy câu hỏi của mình là: ai mới là con quái vật thật sự?
, ? .
Xin lỗi, mình chen vào một chút được không? Mình không chắc là mình đồng ý.
, .
Dù sao thì nó vẫn giết người, kể cả một cậu bé.
, ?
Tuổi thơ bất hạnh đâu có biện minh được cho chuyện đó, đúng không?
, . , .
Ồ, ý đó hợp lý đấy. Bạn nói đúng, như thế là không được.
, .
Nhưng Victor là người tạo ra nó, rồi lại chối bỏ mọi trách nhiệm.
.
Anh ta thậm chí để một người phụ nữ vô tội phải chết vì một trong những vụ giết người đó.
, ?
Khoan, anh ta biết sự thật mà vẫn im lặng à?
. .
Chính xác. Anh ta im lặng để bảo vệ bản thân.
... , ?
Hừm... được rồi, vậy có lẽ cả hai đều là quái vật?
! !
Đúng thế! Mình nghĩ đó chính là điều Shelley muốn nói!
, .
Cuối truyện, Victor chết khi đang truy đuổi nó trên băng giá Bắc Cực.
.
Và sinh vật ấy khóc bên thi thể anh ta trước khi biến mất.
, .
Với mình, điều đáng sợ nhất là cách con người đối xử với kẻ khác biệt.
. !
Phần của mình đến đây là hết. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!
, ! .
Chà, làm tốt lắm! Cuộc tranh luận vừa rồi đúng là điều thầy mong muốn.
, .
Lần sau, em thử thêm một hai câu trích dẫn từ tiểu thuyết nhé.
. , !
Dạ, em sẽ làm vậy. Em cảm ơn thầy!
, , . .
Thôi được, thôi được, cậu thuyết phục được mình rồi. Gần như thế.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| Câu hỏi đuôiTrung cấp…, isn't it? / …, don't you? — hỏi ngắn cuối câu để xác nhận |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content