Một hướng dẫn viên lớn lên ở đảo Oahu giải thích ý nghĩa thật của aloha và chia sẻ những truyền thống của hòn đảo.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Oahu
, , !
Aloha các bạn, chào mừng mọi người đến với đảo Oahu!
, .
Tôi là hướng dẫn viên của các bạn, và tôi lớn lên ngay cuối con đường này.
, .
Trước hết, để tôi dạy các bạn từ quan trọng nhất của chúng tôi.
, .
Aloha có nghĩa là xin chào và tạm biệt, nhưng cũng có nghĩa là tình yêu.
.
Thực ra đó là một cách sống với lòng tử tế.
.
Vòng hoa đeo cổ này được gọi là lei.
, .
Chúng tôi tặng một chiếc để chào đón mọi người, hoặc để nói lời chúc mừng.
. , ?
Có một quy tắc nhỏ. Đừng bao giờ từ chối lei nhé, được chứ?
.
Và xin đừng tháo nó ra trước mặt người tặng.
, .
Bây giờ, hãy nhìn ngọn núi phía sau bãi biển kia.
?
Các bạn có tin được nó từng là một ngọn núi lửa không?
.
Mọi hòn đảo ở đây đều được tạo nên bởi những ngọn núi lửa dưới biển.
, !
Trên Big Island, có một ngọn vẫn đang lớn lên cho đến ngày nay!
?
Các bạn có thấy những người lướt sóng ngoài kia không?
.
Lướt sóng đã là một phần của cuộc sống ở đây hàng trăm năm nay.
, .
Từ rất lâu rồi, ngay cả các vị vua và nữ hoàng của chúng tôi cũng lướt trên sóng.
. , !
Có lần tôi thử dạy chồng tôi. Ôi, lần nào anh ấy cũng ngã!
, .
Tối nay, các bạn sẽ được xem múa hula trong buổi biểu diễn.
.
Nhưng hula không chỉ là một điệu múa đẹp dành cho khách du lịch.
.
Mỗi chuyển động của đôi tay kể một phần của câu chuyện.
, .
Trước khi có chữ viết, đó là cách chúng tôi ghi nhớ lịch sử của mình.
, ? !
Được rồi, có ai đói chưa? Tôi thì đói lắm rồi!
, .
Các bạn nhất định phải thử món thịt heo của chúng tôi, được nấu chậm dưới lòng đất.
, .
Và sau đó là một ly kem đá bào thật to.
, , .
Nó ngọt, nhiều màu sắc, và hoàn hảo cho một ngày nóng như hôm nay.
, .
Còn một điều cuối cùng, và điều này rất quan trọng với tôi.
,
Chúng tôi tin rằng đất đai chăm sóc chúng tôi,
.
nên chúng tôi phải chăm sóc đất đai.
.
Xin đừng mang bất kỳ cát hay đá nào về nhà.
. !
Cảm ơn các bạn rất nhiều vì ngày hôm nay. Chúng tôi nói là mahalo!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| “Used to”used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content