Một du khách ở London phát hiện tàu điện ngầm mình đang đi ngược hướng, và một người dân địa phương thân thiện giúp anh đổi tuyến.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Cháu xin lỗi, cho cháu làm phiền cô một chút.
, . ?
Không sao đâu cháu. Cháu ổn chứ?
?
Tàu này có đi Camden Town không ạ?
? ... .
Camden á? Ôi trời... cô e là không rồi.
, .
Đây là tuyến Victoria, và mình đang đi về phía nam.
? !
Phía nam ạ? Nhưng cháu cần đi lên phía bắc mà!
. .
Ôi không. Bạn cháu đang đợi cháu lúc sáu giờ.
, .
Mà điện thoại cháu sắp hết pin, nên không xem đường được.
, . .
Rồi, đừng hoảng. Nhầm thế này dễ lắm.
, !
Ha, đến dân London đôi khi còn nhầm nữa là!
. .
Ga tới là Green Park. Cô cũng xuống ở đó.
, . !
Ôi, cô tốt bụng quá. Cháu cảm ơn cô!
. , .
Rồi. Mình lại đi tuyến Victoria, nhưng chiều đi lên phía bắc.
?
Vậy là cháu chỉ cần quay ngược lại đường cũ ạ?
. . .
Đúng vậy. Ngồi tới ga Euston. Ba ga thôi.
, , . !
Dạ, Euston, ba ga. Cháu nhớ rồi!
? ?
Rồi sao nữa ạ? Camden có gần Euston không cô?
, .
Rất gần, nhưng cháu phải đổi sang tuyến Northern.
. .
Chuyến nào đi lên phía bắc cũng được. Chỉ hai ga thôi.
, ... ?
Ừm, cháu xin lỗi... tuyến Northern là màu gì ạ?
. !
Màu đen. Không lẫn đi đâu được!
. !
Tàu của cháu đây rồi. Coi chừng khe hở nhé!
! !
Cháu cảm ơn cô nhiều lắm! Cô cứu cả buổi tối của cháu rồi!
! !
Đi Camden vui nhé! Nhớ ăn thử đồ ăn ở chợ nha!
! , .
Cháu sẽ ăn! Mà lần sau cháu sẽ xem hướng đi trước.
! . , !
Ha! Ý hay đấy. Đi đi cháu!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content