IELTS Listening Part 4: bài giảng tâm lý học về vòng lặp thói quen — tín hiệu, hành vi và phần thưởng; tiếp theo là cần bao lâu để hình thành thói quen mới, và vì sao thay hành vi hiệu quả hơn dựa vào ý chí.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Trong bài giảng hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu thói quen được hình thành như thế nào và vì sao chúng khó bỏ đến vậy.
.
Các nhà tâm lý học ước tính khoảng bốn mươi phần trăm hành động hằng ngày của chúng ta được thực hiện theo thói quen.
.
Về bản chất, thói quen là một hành vi đã trở nên tự động nhờ lặp đi lặp lại trong một bối cảnh ổn định.
.
Các nhà nghiên cứu thường mô tả quá trình này như một vòng lặp gồm ba giai đoạn riêng biệt.
, , .
Đầu tiên là tín hiệu, tức là một yếu tố kích hoạt báo cho não bắt đầu hành vi.
, , .
Tiếp theo là bản thân hành vi, có thể là thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
, .
Giai đoạn cuối là phần thưởng, giúp não quyết định xem vòng lặp đó có đáng ghi nhớ hay không.
, .
Theo thời gian, não bắt đầu dự đoán phần thưởng ngay khi nhận ra tín hiệu.
, .
Sự dự đoán này gắn với việc giải phóng dopamine, một chất hóa học liên quan đến động lực.
.
Điều đó giải thích vì sao một thói quen có thể tồn tại rất lâu sau khi phần thưởng ban đầu đã mất đi sức hấp dẫn.
?
Vậy thực tế mất bao lâu để hình thành một thói quen mới?
, .
Con số thường được trích dẫn là hai mươi mốt ngày, nhưng con số này có rất ít cơ sở khoa học.
.
Một nghiên cứu ở Luân Đôn cho thấy mức trung bình gần với sáu mươi sáu ngày hơn.
, , .
Hơn nữa, thời gian cần thiết chênh lệch rất lớn, từ mười tám ngày đến hơn hẳn tám tháng.
, , .
Những hành vi đơn giản hơn, chẳng hạn uống một cốc nước vào bữa sáng, trở nên tự động nhanh hơn nhiều.
.
Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện rằng bỏ lỡ một ngày duy nhất hầu như không ảnh hưởng đến thành công lâu dài.
.
Điều này đáng khích lệ với bất kỳ ai từng từ bỏ kế hoạch sau một thất bại nhỏ.
, .
Khi nói đến việc bỏ thói quen xấu, chỉ dựa vào ý chí thường không hiệu quả.
.
Một chiến lược thành công hơn là giữ nguyên tín hiệu và phần thưởng nhưng thay thế hành vi.
, .
Tuần sau, chúng ta sẽ xem xét cách những nguyên tắc này được áp dụng trong các chiến dịch y tế công cộng.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| Tương lai với “going to”be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
Dictationly · Original content