IELTS Listening Part 2: giám đốc trại hè chào đón nhân viên mới — vị trí các khu, giờ ăn và nội quy nhà gỗ; tiếp theo là quy tắc an toàn, điện thoại và ngày nghỉ của nhân viên trại hè.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Chào mọi người, chào mừng các bạn đến ngày làm việc đầu tiên với tư cách nhân viên tại trại hè.
.
Tôi sẽ giải thích trại được tổ chức như thế nào và nhiệm vụ của các bạn là gì.
, .
Trại được chia thành bốn khu, và mỗi khu có một trưởng nhóm riêng.
, .
Sân thể thao nằm phía sau hội trường chính, cạnh bãi đỗ xe.
' , .
Hồ cách đây khoảng mười phút đi bộ, theo con đường xuyên rừng.
.
Không ai được phép bơi nếu không có nhân viên đang trông chừng.
.
Nhà ăn phục vụ bữa sáng lúc 7:30 và bữa tối lúc 6 giờ.
, .
Nhân viên ăn sau các em nhỏ, vì vậy xin hãy kiên nhẫn vào giờ ăn.
, .
Các nhà gỗ của các bạn nằm trên đồi, mỗi nhà ngủ được sáu người.
, .
Xin hãy giữ gìn gọn gàng, vì chúng tôi kiểm tra vào sáng thứ Sáu hằng tuần.
, , .
Bây giờ, vài lời về an toàn, vốn là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.
.
Mọi nhân viên đều phải mang theo bộ đàm khi ở cùng các em nhỏ.
, .
Nếu một em bị thương, hãy gọi y tá trước rồi báo cho trưởng nhóm của bạn.
.
Phòng y tế mở cửa cả ngày và nằm ngay cạnh cổng chính.
.
Trẻ em không được phép dùng điện thoại, trừ chiều Chủ nhật.
.
Hãy thu lại bất kỳ chiếc điện thoại nào các bạn thấy và nộp ở văn phòng.
, .
Vào những ngày nghỉ, các bạn cứ thoải mái sử dụng thuyền và tường leo núi.
, .
Tuy nhiên, các bạn phải đăng ký ra ngoài tại văn phòng trước khi rời trại.
.
Sẽ có một cuộc họp nhân viên vào mỗi tối thứ Hai tại hội trường chính.
, , .
Được rồi, hiện giờ chỉ có vậy thôi, nên chúng ta cùng đi xem quanh nhé.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content