Trong IELTS Speaking Part 2, một sinh viên kể về buổi sáng mưa khi chiếc xe buýt hỏng suýt khiến cô lỡ buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Bây giờ, tôi sẽ đưa cho bạn một chủ đề để nói.
.
Tôi muốn bạn kể về một lần bạn bị trễ.
, .
Bạn có một phút để chuẩn bị và có thể ghi chú.
... . , .
Ồ... vâng. Hừm, tôi nghĩ tôi biết kể chuyện nào rồi.
, . .
Được rồi, hết giờ. Mời bạn bắt đầu.
, .
Vâng, tôi muốn kể về buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên của mình.
, .
Chuyện đó khoảng hai năm trước, ở một công ty thiết kế.
, !
Tôi đã rất háo hức, vì đó là công việc mơ ước của tôi!
, .
Buổi phỏng vấn lúc mười giờ, nên tôi bắt xe buýt lúc chín giờ.
, .
Nhưng đi được nửa đường thì xe buýt đột nhiên bị hỏng.
, !
Trời ạ, tài xế bảo chúng tôi chờ chuyến khác!
. .
Rồi trời bắt đầu mưa như trút. Tôi hoảng lắm.
.
Vì vậy tôi quyết định chạy bộ quãng đường còn lại.
! ?
Gần hai cây số đấy! Bạn tưởng tượng được không?
, ...
Tôi đến trễ mười lăm phút, ướt sũng từ đầu đến chân...
, .
Tóc tôi nhỏ nước tong tỏng, còn giấy ghi chú thì hỏng hết.
?
Nhưng bạn đoán xem cô lễ tân đã nói gì với tôi?
!
Người phỏng vấn cũng bị kẹt xe!
, , .
Ha, thế là cuối cùng tôi lại đến sớm.
.
Tôi còn có thời gian vào nhà vệ sinh lau khô tóc.
, .
Nhìn lại, chuyện đó đã dạy tôi một bài học quý giá.
.
Giờ tôi luôn đi sớm ít nhất một tiếng.
, , !
À mà vâng, tôi đã được nhận việc đấy!
! ?
Kết thúc may mắn thật! Bạn có thường đến đúng giờ không?
, .
Ồ, dạo này tôi đúng giờ đến mức gần như phát phiền.
?
Vậy người dân ở nước bạn nghĩ gì về việc đi trễ?
, . , .
Ừm, còn tùy. Trong công việc thì chuyện đó rất nghiêm trọng.
, .
Nhưng với bạn bè thì trễ mười phút là khá bình thường.
. .
Cảm ơn bạn. Phần hai kết thúc tại đây.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Tương lai với “going to”be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
Dictationly · Original content