IELTS Listening Part 1: một nữ sinh viên lo lắng đến phòng đồ thất lạc ở nhà ga để báo mất chiếc ba lô bỏ quên trên tàu.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Part One
. .
Phần Một. Bạn sẽ nghe một người phụ nữ báo mất túi ở một nhà ga.
, .
Trước tiên, bạn có một ít thời gian để xem các câu hỏi từ một đến năm.
.
Bây giờ hãy nghe kỹ và trả lời các câu hỏi từ một đến năm.
! . ?
Chào buổi sáng! Phòng đồ thất lạc đây. Tôi giúp gì được cho chị?
, . .
Ôi, mong anh giúp được tôi. Tôi bỏ quên ba lô trên tàu.
, . ?
Chị đừng lo, chuyện này xảy ra suốt ấy mà. Là chuyến tàu nào?
, .
Chuyến 8:15 từ Oxford, sáng nay.
?
Chị có nhớ mình ngồi ở đâu không?
, , .
Ừm, tôi nghĩ là toa D, gần cửa.
. ?
Được rồi. Chị tả chiếc túi giúp tôi được không?
, .
Nó màu xanh lá đậm, có quai da màu nâu.
?
Bên trong có những gì?
! .
Máy tính xách tay của tôi! Cả bài luận văn của tôi nằm trong đó.
. ?
Vâng. Còn gì nữa không?
.
Chỉ có một chiếc khăn quàng màu xanh dương và một cuốn sách mượn thư viện.
, .
Trước khi nghe phần còn lại của đoạn hội thoại, bạn có một ít thời gian để xem các câu hỏi từ sáu đến mười.
.
Bây giờ hãy nghe và trả lời các câu hỏi từ sáu đến mười.
, .
Giờ tôi cần tên và số điện thoại của chị.
. .
Tôi là Rachel Dunmore. Đánh vần là D-U-N-M-O-R-E.
.
Còn số điện thoại của tôi là 07700 900 517.
, ! !
Ồ, khoan đã! Một tiếng trước có người mang đến một chiếc ba lô màu xanh lá!
? ?
Thật sao? Trong đó có máy tính không anh?
. . !
Có đấy. Cả một chiếc khăn xanh nữa. Tôi nghĩ là của chị rồi!
, ! ?
Ôi, may quá! Tôi cần làm gì ạ?
, .
Chị chỉ cần cho tôi xem giấy tờ tuỳ thân có ảnh, như hộ chiếu chẳng hạn.
£.
Phí nhận lại đồ là 4 bảng.
? !
Bốn bảng á? Đó sẽ là bốn bảng đáng tiền nhất đời tôi!
! .
Ha! Mã tham chiếu của chị là LP4072.
.
Phần Một đến đây là kết thúc.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content