Trước bài kiểm tra tiếng Anh, một cậu bạn lục tung chiếc cặp bừa bộn để tìm kính, còn cô bạn cùng lớp đứng xem và cười.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Sam
, ! ?
Chào Sam! Sẵn sàng làm bài kiểm tra chưa?
. ?
Ôi không. Hôm nay kiểm tra à?
. .
Ừ. Lúc chín giờ đấy.
, .
Được rồi, đừng lo.
!
Mọi thứ đều ở trong cặp tớ!
. ?
Cho tớ xem nào. Trong cặp cậu có gì?
. !
Đây là hộp bút của tớ. Tốt!
?
Còn cái này là gì?
.
Đó là quả bóng của tớ.
? ?
Bóng đá á? Để đi kiểm tra?
, !
Ha, để chơi giờ ăn trưa mà!
! ?
Eo ôi! Mùi gì thế?
... .
Ừm... là một quả chuối rất cũ.
! !
Sam! Ghê quá đi!
! .
Xin lỗi! Nó từ tuần trước rồi.
. ?
Khoan. Kính của tớ đâu rồi?
!
Không có kính là tớ không nhìn thấy gì!
. .
Bình tĩnh. Tìm lại trong cặp xem.
... .
Thôi xong... không có ở đây.
... .
Sam... nhìn tớ này.
!
Kính ở trên đầu cậu kìa!
? ?
Hả? Thật á?
! , !
Ha! Cảm ơn cậu, Lily!
!
Giờ thì cậu sẵn sàng làm bài rồi!
! , .
Ừ! Nhưng trước hết, tớ cần quả chuối mới.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content