Kwame chưa bao giờ ăn Sunday roast, nên Rob đến nấu ở nhà. Liệu có gì trục trặc — và Ollie có đến đúng giờ không?
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ! ?
Chào buổi chiều, mấy cậu! Uống gì nào?
, ?
Rob này, rốt cuộc Sunday roast là gì vậy?
.
Ở chỗ làm ai cũng cứ nói về nó suốt.
? !
Cậu chưa bao giờ ăn một bữa roast đúng kiểu à? Tệ thật đấy!
. !
Được rồi. Chủ nhật này tớ sẽ nấu một bữa ở nhà các cậu.
! .
Tuyệt vời! Tớ sẽ mang món tráng miệng.
, . .
Chỉ cần đừng đến trễ là được, Ollie. Hai giờ ăn trưa.
, .
Đầu tiên, cho gà vào lò nướng 90 phút.
? ?
Còn khoai tây thì sao? Mình chỉ luộc thôi à?
, .
Luộc trước, rồi nướng cho đến khi giòn.
. !
Còn tớ làm nước sốt. Công thức của bà tớ đấy!
, .
Kwame, cậu phụ trách bánh Yorkshire pudding nhé.
? ?
Pudding á? Ăn trước cả món chính sao?
, . .
Nó không ngọt đâu, Kwame. Rồi cậu sẽ thấy.
, ? ?
Khoan, mùi gì thế? Có gì bị cháy à?
, ! , !
Ôi không, mẻ bánh! Mở cửa sổ ra, nhanh lên!
! !
Kwame! Tớ tưởng cậu đã hẹn giờ rồi chứ!
! .
Tớ xin lỗi! Tớ mải lo khoai tây quá.
. .
Đừng hoảng. Mình còn đủ bột để làm mẻ khác.
! .
Xin lỗi tớ đến trễ! Hàng ở tiệm bánh dài kinh khủng.
, . .
Hai rưỡi rồi đấy, Ollie. Đúng kiểu cậu.
, !
Nhưng nhìn này, tớ mang bánh pudding toffee đây!
, . !
Chà, gà ngon tuyệt. Cả nước sốt nữa!
, ?
Thế, cậu thấy bữa Sunday roast đầu tiên thế nào?
! ?
Tớ mê luôn! Chủ nhật nào mình cũng làm thế này được không?
!
Được, miễn là Ollie rửa bát!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| “Have got”Cơ bảnhave/has got + danh từ — có, sở hữu cái gì |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
Dictationly · Original content