Emma rủ Lucas chạy năm cây số lần đầu trong công viên. Rồi một người ở công ty chạy vượt qua họ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Lucas
, ! ?
Chào buổi sáng, Lucas! Sẵn sàng cho buổi chạy đầu tiên chưa?
. ?
Chắc là rồi. Mình chạy bao xa vậy?
. !
Chỉ năm cây số thôi. Dễ mà!
? , .
Năm cây á? Bình thường mình chỉ chạy ra bến xe buýt thôi.
. , .
Đừng lo. Khởi động trước đã, rồi mình chạy chậm thôi.
, ?
Khoan, mình dừng một phút được không?
!
Mình mới chạy được năm phút thôi mà!
. .
Biết rồi. Nhưng mình hụt hơi quá.
?
Sao cuối tuần nào cậu cũng chạy được thế?
. , . !
Tập luyện thôi. Sẽ dễ dần, mình hứa đấy. Chạy tiếp nào!
, ! !
Chào buổi sáng hai người! Hôm nay đẹp trời, hợp để chạy ghê!
? ?
Anh Jack? Anh cũng chạy vào cuối tuần ạ?
. . !
Thứ Bảy nào cũng chạy. Mười cây số. Gặp ở đích nhé!
. .
Sếp chạy nhanh hơn cả mình. Xấu hổ quá đi.
, ! !
Cố lên, cậu làm được mà! Sắp tới rồi!
! !
Mình làm được rồi! Mình chạy hết thật rồi!
. ?
Mình tự hào về cậu lắm. Cậu thấy thế nào?
, . ?
Mệt, nhưng tuyệt lắm. Tuần sau giờ này nữa nhé?
? ?
Thật á? Cậu muốn chạy nữa hả?
! .
Ừ! Nhưng lần này chắc là sau khi uống cà phê đã.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnNâng caohave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| “So do I” / “I think so”Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content