Sau năm ca trực đêm, cuối cùng Zara cũng được nghỉ một ngày. Hannah lên kế hoạch cho một ngày hoàn hảo — cho đến khi bệnh viện gọi.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Zara
! .
Suỵt! Zara lại ngủ quên trên sofa rồi.
? ?
Vẫn mặc nguyên đồ trực à? Cô ấy vừa về đến nhà hả?
, . .
Ừ, lúc sáu giờ. Cô ấy trực năm đêm liền rồi.
? !
Năm đêm á? Hèn gì cô ấy kiệt sức!
! , ?
Tớ dậy rồi! Khoan, mấy giờ rồi?
. , ?
Mười giờ rồi. Mà hôm nay cậu được nghỉ, nhớ không?
!
Ngày nghỉ đầu tiên sau hai tuần!
, .
Nhưng thật lòng, tớ chẳng biết làm gì với nó cả.
. .
Dễ mà. Nằm lì trên sofa xem phim cả ngày.
, ! ? ?
Chào buổi sáng cả nhà! Thật không? Hôm nay Zara rảnh hả?
, ! , . ?
Chào Hannah! Ừ, cuối cùng cũng được. Sao thế?
!
Vì tớ đã lên kế hoạch cho cậu một ngày hoàn hảo rồi.
, .
Ăn sáng ở chợ, rồi đi dạo bên bờ sông.
. !
Nghe tuyệt quá. Để tớ thay đồ đã!
? .
Dễ chịu ghê nhỉ? Không khí trong lành mà chẳng có chuông báo thức.
. . .
Ôi không. Điện thoại tớ. Bệnh viện gọi.
? ? , .
Alô? Tối nay ạ? Xin lỗi, nhưng tôi không đi được.
, . .
Không, tôi không ốm. Chỉ là hôm nay tôi được nghỉ.
? !
Cậu vừa từ chối đấy à? Tớ tự hào về cậu quá!
. !
Tớ chưa bao giờ làm thế. Cảm giác tuyệt thật!
, ?
Thế, ngày nghỉ của cậu thế nào?
. , .
Hoàn hảo. Bọn tớ ăn bánh kếp, rồi đi bộ hàng mấy tiếng liền.
. ?
Hay đấy. Thế kế hoạch ngày mai là gì?
? .
Ngày mai á? Tớ sẽ ngủ đến tận giờ ăn trưa.
, . !
Mọi người ơi, nhìn kìa. Cô ấy ngủ mất rồi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Từ để hỏi + to VCơ bảnhow to…, what to…, where to… — từ để hỏi theo sau là to |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content