Tan học, một cậu bạn không tìm thấy điện thoại, nên cậu và cô bạn đi lại khắp trường theo từng chỗ cậu đã qua để tìm.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Priya
, ! ?
Priya, đợi đã! Điện thoại của tớ đâu rồi?
?
Cậu xem trong cặp chưa?
, ! !
Rồi, hai lần luôn! Không có!
!
Mẹ tớ sẽ giận lắm!
, . .
Được rồi, đừng hoảng. Cùng nghĩ xem nào.
?
Lần cuối cậu dùng nó là khi nào?
... , .
Ừm... tiết khoa học, sáng nay.
.
Mình ra phòng thí nghiệm xem đi.
. .
Ồ. Không có trên bàn tớ.
.
Dưới ghế cũng không có.
! !
Khoan! Lúc ăn trưa tớ vẫn còn cầm nó!
.
Tớ còn cho Tom xem một video hài.
?
Vậy nó ở căng tin à?
... .
Không... ở đây cũng không có.
! !
Tớ biết rồi! Để tớ gọi vào máy cậu!
! !
Ý hay đấy! Gọi đi!
... ?
Suỵt... cậu có nghe thấy không?
! !
Có! Đó là điện thoại của tớ!
!
Tiếng phát ra từ phòng nhạc!
, !
Ồ, giờ thì tớ nhớ ra rồi!
.
Sau bữa trưa tớ có chơi piano.
, !
Nhìn kìa, thùng đồ thất lạc!
! !
Đây rồi! Nó đây rồi!
, ... .
Ừm, Jake... cậu có mười cuộc gọi nhỡ.
? ?
Mười cuộc á? Ai gọi tớ mười lần vậy?
. !
Mẹ cậu đấy. Cậu trễ hẹn nha sĩ rồi!
! !
Thôi chết! Tớ quên lịch nha sĩ!
, ! !
Chạy đi, Jake! Chạy mau!
, ! !
Cảm ơn cậu, Priya! Mai gặp nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
Dictationly · Original content