Hội thoại dài kiểu CET-6: hai sinh viên tranh luận nên học môn thống kê theo hình thức online hay học trên lớp.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Hội thoại hai.
, ?
Ben, cậu đã đăng ký môn thống kê kỳ sau chưa?
, . .
Rồi, tớ chọn bản online. Muốn xem bài giảng lúc nào cũng được.
? .
Thật á? Tớ chọn học trên lớp.
.
Tớ làm ở hiệu sách ba buổi chiều mỗi tuần.
, .
Học online thì tớ có thể học buổi tối và dừng lại lúc nào tùy thích.
. !
Mà đoạn nào khó thì xem lại hai lần. Hoặc ba lần!
, .
Đúng là vậy, nhưng thống kê đâu dễ tự học.
, .
Học trên lớp, tớ có thể hỏi ngay lúc bị rối.
, , .
Mà nói thật, nếu không ai chờ mình ở đâu đó thì tớ hay trì hoãn lắm.
?
Vậy cậu cần thời khóa biểu để giữ nhịp à?
. .
Chính xác. Tớ hiểu bản thân mà.
, .
Năm ngoái tớ học một khóa online và bỏ ngang sau ba tuần.
. .
Cũng phải. Nhưng lịch của tớ đâu cho tớ nhiều lựa chọn.
?
Hay là cậu tham gia nhóm học của bọn tớ vào thứ Năm?
, .
Bọn tớ gặp nhau lúc sáu giờ, sau ca làm của cậu.
! .
Ý hay đấy! Vừa được tự do, vừa có người để hỏi.
!
Và có người canh cho cậu chịu làm bài thật sự nữa!
.
Câu hỏi 5 đến 8 dựa trên đoạn hội thoại bạn vừa nghe.
. ?
Câu 5. Vì sao chàng trai chọn khóa học online?
. ?
Câu 6. Vì sao cô gái thích học trên lớp hơn?
. ?
Câu 7. Năm ngoái chuyện gì đã xảy ra với cô gái?
. ?
Câu 8. Cô gái gợi ý chàng trai làm gì?
, . .
Vậy hẹn thứ Năm lúc sáu giờ nhé. Tớ mang đồ ăn vặt.
. .
Chốt nhé. Có đồ ăn vặt thì thống kê dễ hơn hẳn.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Động từ + người + to VTrung cấpwant/ask/tell + người + to V — muốn ai làm gì |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content