Bài giảng kiểu CET-6: một thí nghiệm trí nhớ từ thế kỷ 19 dạy ta điều gì về sự quên, và nên ôn tập thế nào để nhớ lâu.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Đoạn ghi âm ba.
?
Tuần sau, các bạn sẽ còn nhớ được bao nhiêu phần bài giảng hôm nay?
, , .
Nếu giống phần lớn mọi người thì e là không nhiều lắm.
. .
Đó không phải vì các bạn cẩu thả. Trí nhớ vốn hoạt động như vậy.
, .
Vào thập niên 1880, nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus đã tự kiểm tra trí nhớ của mình.
, '' ''.
Ông học thuộc những danh sách dài các âm tiết vô nghĩa, như 'wid' và 'zof'.
.
Rồi ông tự kiểm tra lại sau những khoảng thời gian khác nhau.
: !
Điều ông phát hiện thật đáng chú ý: phần lớn sự quên diễn ra rất nhanh!
.
Ông quên mất một phần lớn mỗi danh sách ngay trong ngày đầu tiên.
, , .
Sau đó, đường cong thoải dần, và tốc độ quên chậm lại.
.
Quy luật này ngày nay được gọi là đường cong quên lãng.
.
Tin vui là mỗi lần ôn lại đều khiến đường cong bớt dốc hơn.
, , ,
Nếu bạn ôn lại sau một ngày, rồi sau ba ngày, rồi sau một tuần,
.
thông tin sẽ ở lại với bạn lâu hơn nhiều.
.
Cách này được gọi là ôn tập giãn cách.
: , .
Còn một nguyên tắc nữa: hãy tự kiểm tra, đừng chỉ đọc lại.
, .
Đọc lại thì thấy dễ, nên ta tưởng mình đã học được gì đó.
.
Nhưng cố gắng nhớ lại câu trả lời mới thật sự củng cố trí nhớ.
, . , !
Vậy hãy gấp vở lại và xem mình nhớ được gì. Khó hơn đấy, và đó chính là mấu chốt!
.
Câu hỏi 22 đến 25 dựa trên đoạn ghi âm bạn vừa nghe.
. ?
Câu 22. Hermann Ebbinghaus đã làm gì trong thí nghiệm của mình?
. ?
Câu 23. Ebbinghaus phát hiện điều gì về sự quên?
. ?
Câu 24. Ôn tập giãn cách là gì?
. ?
Câu 25. Vì sao người nói thích tự kiểm tra hơn là đọc lại?
. .
Quên là chuyện bình thường. Lên kế hoạch ôn tập mới là bí quyết.
— !
Hẹn gặp các bạn tuần sau — và hy vọng các bạn sẽ nhớ được bài này!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu chẻNâng caoWhat I need is…, It was X that… — đưa một phần lên làm trọng tâm |
|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu hỏi gián tiếpTrung cấpDo you know where … is? I wonder what … — câu hỏi nằm trong câu khác giữ trật tự câu kể |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| Động từ + to VTrung cấpdecide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content