Trưởng bộ phận tăng trưởng đề xuất mở rộng sang Đức với một CEO thận trọng, người chất vấn chi phí, đối thủ và rủi ro.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Germany
, — !
Được rồi, tôi vào thẳng vấn đề luôn — Đức đã sẵn sàng đón chúng ta!
. ?
Khẳng định táo bạo đấy. Chị dựa vào đâu vậy?
, .
Kết quả nghiên cứu thị trường có từ tuần trước, và rất đáng chú ý.
!
Nhu cầu về phần mềm của chúng ta ở đó đã tăng gấp đôi trong 2 năm!
, . .
Hừm, ấn tượng đấy. Nhưng nhu cầu không giống với thị phần.
.
Hãy nhìn thẳng vào bối cảnh cạnh tranh.
.
Hai doanh nghiệp nội địa đã thống lĩnh phân khúc tầm trung rồi.
, .
Đúng, nhưng cả hai đều chưa có sản phẩm trên di động.
, !
Nếu ta hành động ngay, ta sẽ có lợi thế người đi đầu!
!
Hoặc ta sẽ đốt tiền để giáo dục thị trường giùm họ!
.
Tốc độ đốt tiền của ta đã cao hơn mức tôi muốn rồi.
. .
Tôi hiểu. Chính vì thế tôi đã lập mô hình chi phí.
, .
Khoản lớn nhất là bản địa hóa, chứ không phải tuyển dụng.
?
Bản địa hóa nghĩa là chỉ dịch giao diện thôi à?
... , .
À... thật ra thì nhiều hơn thế.
, , — .
Hóa đơn, lưu trữ dữ liệu, tuân thủ quy định — tất cả đều thay đổi.
, .
Phải, riêng GDPR thôi cũng có thể ngốn cả một quý.
, .
Thật ra, bộ phận pháp lý ước tính chỉ khoảng 6 tuần.
... , .
Ừm... nhưng đây mới là điều tôi thực sự lo.
?
Ra mắt ở Đức liệu có ăn mất phần của các đại lý bên Áo không?
! . .
Ồ! Ý hay đấy. Tôi chưa nhìn theo hướng đó.
, , .
Dù vậy, phải thừa nhận là họ chỉ mang về 4% doanh thu.
? ? .
Thật à? Chỉ 4% thôi sao? Tôi cứ tưởng nhiều hơn nhiều.
, ?
Vậy tóm lại, chiến lược thâm nhập thị trường của chị là gì?
. , .
Triển khai theo từng giai đoạn. Trước tiên là Berlin và Munich, với một nhóm nhỏ.
, .
Nếu đạt mục tiêu, ta sẽ mở rộng từ đó.
, ?
Còn nếu không đạt, ta rút lui mà không thiệt hại quá nhiều?
. , .
Chính xác. Rủi ro thấp, mà lại có nhiều cơ hội để học hỏi.
, . .
Được rồi, tôi đồng ý, nhưng thận trọng. Bắt đầu thẩm định đi.
! . .
Tuyệt! Cảm ơn anh. Đến thứ Sáu tôi sẽ có kế hoạch.
, . .
Ha, đừng vội ăn mừng. Hội đồng quản trị vẫn phải đồng ý đã.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu điều kiệnif + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| So sánh hơn-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
Dictationly · Original content