Xoa dịu khách hàng đang bực bội và đưa ra giải pháp hợp lý.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Tôi đã chờ đơn hàng của mình ba tuần rồi, mà không ai trả lời email của tôi.
. .
Tôi thành thật xin lỗi về việc này. Để tôi kiểm tra ngay.
.
Có vẻ như kiện hàng của quý khách đã bị gửi nhầm kho.
. .
Thật sự rất bực mình. Tôi cần nó cho một sự kiện vào cuối tuần này.
. .
Tôi hoàn toàn hiểu. Tôi sẽ sắp xếp giao hàng vào ngày hôm sau mà không tính thêm phí.
.
Tôi cũng sẽ hoàn lại phí giao hàng ban đầu.
. .
Cảm ơn. Tôi rất cảm kích vì vấn đề được giải quyết nhanh như vậy.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content