Sau bữa tối, Ben đối mặt với cả núi bát đĩa bẩn và rửa sạch mọi thứ bằng tay.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
... !
Bữa tối ngon tuyệt... nhưng mọi người nhìn bếp của tôi này!
, .
Trời ạ, chỗ nào cũng toàn đĩa với chảo bẩn.
, .
Tôi không có máy rửa bát, nên tôi rửa bằng tay.
, .
Đầu tiên, tôi dọn bàn.
.
Tôi cho đồ ăn thừa vào hộp để mai ăn.
.
Sau đó, tôi đổ đồ ăn vụn vào thùng rác.
.
Rồi tôi xả đầy nước nóng vào bồn rửa.
.
Tôi cho thêm chút nước rửa bát.
, !
Ồ, mọi người xem bao nhiêu là bong bóng kìa!
,
Tôi luôn rửa ly trước,
.
vì chúng sạch nhất.
, .
Rồi đến đĩa, sau đó là nĩa và thìa.
.
Khổ nhất là cái chảo.
.
Tôi phải cọ thật mạnh.
! !
Cuối cùng cũng xong! Sạch rồi!
.
Tôi tráng lại mọi thứ bằng nước sạch.
.
Tôi úp bát đĩa lên giá cho ráo nước.
.
Rồi tôi lau khô ly bằng khăn.
, .
Cuối cùng, tôi lau bàn và mặt bếp.
.
Bếp của tôi lại sạch sẽ rồi.
!
Dễ chịu hơn hẳn!
.
Giờ thì tôi có thể nghỉ ngơi rồi.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
Dictationly · Original content