Một hành khách gọi cho hãng bay để dời chuyến bay sang ngày khác, nhưng mã đặt chỗ và số hiệu chuyến bay của anh cứ bị nghe nhầm.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, . ?
Xin chào, đây là bộ phận đặt chỗ. Em có thể giúp gì cho anh ạ?
, .
Chào em, tôi cần đổi ngày chuyến bay của mình.
! , ?
Dạ vâng! Anh cho em xin mã đặt chỗ được không ạ?
, . .
Được, mã là K7XQ2M. Tôi đặt hồi tháng trước.
. ... .
Cảm ơn anh. K7SQ2M... để em kiểm tra một chút.
, , .
Ừm, em xin lỗi, em không tìm thấy đặt chỗ đó ạ.
. ? .
Ôi không. Thật sao? Tôi đang cầm email xác nhận đây mà.
— ? , !
Khoan — em vừa nói S à? Là X, không phải S!
, ! .
Ôi, em thành thật xin lỗi! Đường dây đôi khi nghe không rõ ạ.
. , .
Để tôi đánh vần cho rõ nhé. K như kilo, 7.
, .
X như X-ray, Q như Quebec.
, .
Rồi số 2, và M như Mike.
. , , !
K7XQ2M. Tốt quá, vâng, em tìm thấy rồi ạ!
?
Vậy anh đang bay chuyến BA 2419 ngày 15 phải không ạ?
, ... .
Ừm, không... tôi nghĩ là BA 2490.
, .
Số cuối là 90, không phải 19.
, . , .
À, em thấy rồi ạ. Vâng, BA 2490.
. ?
Tốt. Tôi có thể dời từ ngày 15 sang ngày 18 được không?
... , .
Để em xem... Vâng, ngày 18 vẫn còn chỗ ạ.
£, .
Nhưng rất tiếc là có phí đổi vé £45 ạ.
£? , .
£45 á? Trời, đắt hơn tôi nghĩ.
. .
Em hiểu ạ. Đó là phí tiêu chuẩn của loại vé này.
, . ?
Thôi được. Chuyến mới mấy giờ cất cánh?
. .
Hôm đó chỉ có một chuyến. Cất cánh lúc 6:40 sáng ạ.
? ?
6:40 sáng á? Không có chuyến nào muộn hơn sao?
, .
Em xin lỗi, đó là chuyến duy nhất còn chỗ trống ạ.
... , . .
Thôi thì... tối đó đi ngủ sớm vậy. Đặt luôn đi em.
! .
Xong rồi ạ! Chuyến bay mới của anh cất cánh lúc 6:40 sáng ngày 18.
: .
Mã đặt chỗ của anh vẫn giữ nguyên: K7XQ2M.
, . !
K như kilo, X như X-ray. Tôi không quên được đâu!
! , !
Ha! Chúc anh chuyến đi vui vẻ, và nhớ đặt báo thức nhé!
, ! , .
Ha, cảm ơn em! Chắc tôi đặt hẳn hai cái.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content