Đêm trước cuộc thi đánh vần ở trường, cậu bạn thân đố một cô bạn đang hồi hộp những từ khó, rồi đến cổ vũ cô trong ngày thi.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, . ?
Rồi, mai là thi đánh vần rồi đấy. Sẵn sàng tập một vòng chưa?
... . , .
Haizz... chưa hẳn. Nhưng thôi được, cậu cứ đố tớ đi.
: . , " ."
Từ đầu tiên: necessary. Kiểu như "Ngủ là cần thiết."
! . . , !
Dễ ợt! N-E-C-C-E-S-A-R-Y. Necessary. Từ tiếp theo đi!
, ... .
Hừm, suýt đúng... nhưng chưa chuẩn lắm.
? , ?
Hả? Là hai chữ S chứ không phải hai chữ C à?
. , . .
Ừ. Một chữ C, hai chữ S. N-E-C-E-S-S-A-R-Y.
: , .
Cứ nghĩ đến cái áo sơ mi: một cổ áo, hai tay áo.
, . , !
Một cổ áo, hai tay áo. Ôi, tớ thích mẹo này!
. . " ."
Từ tiếp. Accommodate. "Khách sạn có thể chứa cả đội mình."
, . .
Được, lần này một chữ C. A-C-O-M-M-O-D-A-T-E.
! . !
Ha! Giờ thì lại thiếu. Hai chữ C cơ!
, ? ?
Trời ạ, thật hả? Hai chữ C và hai chữ M luôn?
, . !
Ừ, A-C-C-O-M-M-O-D-A-T-E. Nó "chứa" được cả hai mà!
... , .
Thôi... một từ nữa thôi, rồi tớ phải đi ngủ thật đấy.
. , " ."
Rhythm. Kiểu như "Bài hát này có nhịp điệu hay ghê."
, !
Ôi không, cái từ gần như chẳng có nguyên âm!
... . . ?
Ừm... R-H-Y-T-H-M. Rhythm. Đúng không?
! ? .
Chuẩn luôn! Thấy chưa? Cậu sẵn sàng cho ngày mai rồi.
. ?
Tớ run quá. Lỡ tớ quên hết thì sao?
, . .
Này, không đâu. Cậu đã luyện mấy tuần rồi mà.
, . ?
Nhanh lên, business. Có phải B-U-S-Y-N-E-S-S không?
, ! . .
Không, không! Không có chữ Y. B-U-S-I-N-E-S-S.
, . !
Phải rồi, chữ Y đổi thành chữ I. Nhớ rồi!
! , !
Josh! Tớ bốc trúng từ business, mà tớ đánh vần đúng rồi!
! . !
Tuyệt! Chỉ còn đúng một bạn nữa thôi. Chung kết rồi đấy!
... . .
Được rồi... hít thở sâu nào. Chúc tớ may mắn nhé.
. , !
Cậu làm được mà. Một cổ áo, hai tay áo!
. . .
Từ cuối cùng của em là misspell. M-I-S-S-P-E-L-L. Misspell.
, ! ! !
Hai chữ S, hai chữ L! Đúng rồi! Bạn ấy thắng rồi!
, ? ?
Khoan, thật á? Tớ thắng thật á?
! !
Thật mà! Nhà vô địch thì sao mà viết sai chữ misspell được!
! , .
Ha! Cảm ơn mẹo cái áo nhé, huấn luyện viên.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content