Những công thức không có con số, một chiếc thìa gỗ cũ, và những điều căn bếp của bà dạy ta về văn hóa.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Đây là chiếc thìa gỗ của bà tôi.
.
Nó đã hơn 60 năm tuổi rồi.
, , .
Nó cháy sém, nứt nẻ, và là thứ quý giá nhất của tôi.
.
Để tôi kể các bạn nghe vì sao.
, .
5 năm trước, tôi ra nước ngoài du học.
, .
Đồ ăn bên đó cũng ổn, nhưng tôi nhớ nhà.
.
Thế là tôi gọi cho bà và xin bà công thức nấu ăn.
" , ?"
"Bà ơi, cho bao nhiêu muối ạ?"
", ."
"Ôi, vừa đủ thôi con."
" ?"
"Thế nấu bao lâu ạ?"
" !"
"Đến khi nào ngửi thấy đúng mùi là được!"
, !
Trời ạ, tôi bực mình hết sức!
, .
Mùa hè năm đó, tôi bay về nhà và ngày nào cũng nấu ăn cùng bà.
, .
Và dần dần, tôi đã hiểu ra.
.
Công thức của bà không được viết bằng những con số.
, , .
Chúng được ghi lại trong đôi tay, cái mũi và ký ức của bà.
.
Tôi nghĩ văn hóa cũng như vậy.
.
Chúng ta thường nghĩ văn hóa là lễ hội và những công trình nổi tiếng.
, .
Nhưng phần lớn văn hóa lại nằm trong những điều nhỏ bé, thường ngày.
.
Một bài hát mẹ hay ngân nga khi dọn dẹp nhà cửa.
.
Một từ chỉ gia đình mình mới dùng.
, " !"
Cách bà nói: "Ăn thêm đi con!"
.
Bà tôi đã qua đời vào mùa đông năm ngoái.
,
Nhưng mỗi lần tôi nấu món canh của bà,
.
căn bếp của tôi lại thơm y hệt bếp của bà.
, .
Và trong khoảnh khắc ấy, bà lại ở bên tôi.
.
Vì thế, tôi có một đề nghị nhỏ.
, .
Tuần này, các bạn hãy gọi cho người lớn tuổi nhất trong gia đình.
.
Hãy nhờ người ấy dạy các bạn nấu một món.
. !
Đừng ghi lại. Hãy cùng nhau nấu!
, .
Bởi vì khi đánh mất những điều này, chúng ta cũng đánh mất một phần con người mình.
.
Xin cảm ơn các bạn.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Động từ + người + to VTrung cấpwant/ask/tell + người + to V — muốn ai làm gì |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| During và whileTrung cấpduring + danh từ, while + mệnh đề — trong lúc, cùng lúc với |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content