Trên băng ghế bảo tàng, cô giáo hỏi học trò về toàn cầu hoá và di sản văn hoá, đồng thời giúp em diễn đạt khéo léo hơn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, !
Đã đến bảo tàng rồi thì mình nói về di sản đi!
! .
Tuyệt quá! Em nóng lòng muốn luyện chủ đề này lắm rồi.
?
Toàn cầu hoá có phải là mối đe doạ đối với các nền văn hoá truyền thống không?
, .
Ừm, em nghĩ nó là con dao hai lưỡi.
, .
Một mặt, các truyền thống địa phương có nguy cơ bị đồng nhất hoá.
, !
Trời, dạo này phố mua sắm nào trông cũng y hệt nhau!
. ?
Tốt. Còn mặt kia thì sao?
.
Toàn cầu hoá cũng giúp các truyền thống đến được với khán giả trên khắp thế giới.
, . !
Ví dụ như đồ ăn Hàn Quốc. Giờ nó cực kỳ nổi tiếng!
.
Điều đó đã làm sống lại sự quan tâm, ngay cả ở giới trẻ Hàn Quốc.
, '' .
Ừm, 'làm sống lại' là một lựa chọn từ rất xuất sắc.
?
Chính phủ có nên tài trợ cho việc bảo tồn những truyền thống đang mai một không?
, ...
Ừm, em nghĩ là nên có chọn lọc...
, .
Nói thẳng ra thì không phải phong tục nào cũng đáng được bảo tồn.
, . ?
Ồ, bạo đấy. Em sẽ không bảo tồn những cái nào?
, .
Những phong tục gây hại cho con người, như các tập quán phân biệt đối xử.
, . .
Nhưng cẩn thận nhé. Nghe như vậy có thể khá phán xét đấy.
, . ...
À, cô nói đúng. Em nên nói nhẹ đi chút...
.
Có lẽ truyền thống nên phát triển chứ không nên bị đóng băng theo thời gian.
! .
Chính xác! Như vậy khéo léo hơn nhiều.
?
Ngày nay giới trẻ có quan tâm đến di sản của mình không?
, .
Em cho là nhiều hơn những gì thế hệ lớn tuổi vẫn nghĩ.
!
Anh chị em họ của em học các điệu múa truyền thống qua video hướng dẫn trực tuyến!
, . .
Thật trớ trêu. Chính công nghệ đang giữ cho nó tồn tại.
. .
Hay lắm. Cô nghĩ em hoàn toàn sẵn sàng rồi.
? . !
Thật ạ? Điều này có ý nghĩa với em lắm. Em cảm ơn cô!
, ?
Giờ thì, mình xem các hiện vật thật nhé?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content