IELTS Listening Part 2: thủ thư dẫn khách tham quan — vị trí các khu, quy định mượn sách và tiền phạt, giống dạng bài điền bản đồ; tiếp theo là các hoạt động hằng tuần của thư viện — vào ngày nào, dành cho ai và cách đăng ký.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, , .
Chào buổi sáng mọi người, và chào mừng các bạn đến với thư viện thị trấn mới.
, .
Tôi là Kate, và tôi sẽ giới thiệu với các bạn về tòa nhà mới của chúng tôi.
.
Thư viện đã mở cửa trở lại vào tháng 3 sau gần hai năm thi công.
, .
Khi các bạn bước vào qua cổng chính, quầy thông tin ở ngay phía trước.
, , .
Bên trái các bạn là khu thiếu nhi, với rất nhiều sách tranh.
, .
Khu học tập yên tĩnh nằm ở lầu 1, cạnh phòng máy tính.
.
Mỗi lần các bạn có thể mượn tối đa mười hai cuốn sách trong vòng ba tuần.
, .
Nếu các bạn cần giữ sách lâu hơn, có thể gia hạn trực tuyến hoặc qua điện thoại.
, £.
Trả sách muộn bị phạt 20p mỗi ngày, tối đa là £5.
.
Quán cà phê ở tầng trệt mở cửa từ 9 giờ đến 4 giờ.
, .
Bây giờ, tôi muốn nói với các bạn về một số hoạt động hằng tuần của chúng tôi.
, .
Vào các buổi tối thứ Hai, có một nhóm đọc sách dành cho người lớn.
, .
Tháng này, nhóm đang đọc một cuốn tiểu thuyết về một gia đình ở Scotland.
, .
Sáng thứ Tư hằng tuần, chúng tôi tổ chức một lớp tin học miễn phí cho người mới bắt đầu.
, .
Số chỗ có hạn, vì vậy các bạn vui lòng đăng ký trước tại quầy.
, .
Vào các ngày thứ Bảy, có giờ kể chuyện cho trẻ em dưới năm tuổi.
.
Phụ huynh nên ở lại cùng con trong suốt buổi này.
.
Chúng tôi cũng đang tìm tình nguyện viên giúp đỡ dịch vụ giao tận nhà của chúng tôi.
.
Tình nguyện viên mang sách đến cho những người khó có thể ra khỏi nhà.
, .
Nếu các bạn quan tâm, xin hãy đến nói chuyện với tôi sau buổi tham quan.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content