IELTS Listening Part 1: cuộc gọi đặt chỗ cắm trại — đánh vần họ, ngày tháng có chỗ tự sửa, và số người trong nhóm; tiếp theo là phần còn lại của cuộc đặt chỗ — biển số xe, giá tiền, giờ mở cửa và số điện thoại.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Riverside Campsite
, . ?
Xin chào quý khách, đây là Riverside Campsite. Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?
. .
Xin chào. Tôi muốn đặt một chỗ dựng lều vào tháng sau.
. , ?
Vâng, được ạ. Trước hết, cho tôi xin họ của quý khách được không ạ?
, .
Vâng, họ của tôi là Whitlock.
. ?
Cảm ơn quý khách. Còn quý khách định đi vào những ngày nào ạ?
. , , .
Chúng tôi muốn đến vào ngày 14 tháng 8. À, xin lỗi, ý tôi là ngày 15.
?
Còn quý khách sẽ ở lại mấy đêm ạ?
, .
Bốn đêm, vậy nên chúng tôi sẽ rời đi vào ngày 19.
?
Nhóm của quý khách có bao nhiêu người ạ?
, , .
Hai người lớn và ba trẻ em, sáu tuổi, chín tuổi và mười một tuổi.
?
Quý khách có mang theo ô tô không ạ?
. .
Có. Biển số xe là LK21 VPT.
£ .
Một chỗ có điện giá £18 một đêm.
. ?
Được ạ. Trong khu cắm trại có cửa hàng không?
, . .
Có ạ. Cửa hàng mở cửa lúc 7.30 mỗi sáng.
, .
Cửa hàng bán bánh mì tươi, sữa và một số dụng cụ cắm trại cơ bản.
. ?
Tuyệt. Tôi có cần đặt cọc không?
, .
Có, chúng tôi yêu cầu đặt cọc 25 phần trăm khi quý khách đặt chỗ.
?
Và số điện thoại nào là tốt nhất để liên lạc với quý khách ạ?
.
Số di động của tôi là 07700 914 362.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content