IELTS Listening Part 4: một giảng viên tâm lý học giải thích cách giấc ngủ biến những gì học trong ngày thành ký ức lâu dài, và vì sao thức trắng đêm lại phản tác dụng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Part Four
. .
Phần Bốn. Bạn sẽ nghe một bài giảng về giấc ngủ và trí nhớ.
.
Bạn có một ít thời gian để xem các câu hỏi từ ba mươi mốt đến bốn mươi.
.
Bây giờ hãy nghe kỹ và trả lời các câu hỏi từ ba mươi mốt đến bốn mươi.
. , : .
Chào buổi sáng. Hôm nay, tôi muốn thách thức một thói quen mà nhiều bạn có: thức trắng đêm để học.
, !
Vâng, tôi đã thấy vài gương mặt có tật giật mình rồi đấy!
, .
Chúng ta thường coi giấc ngủ là thời gian lãng phí, một quãng ngưng trong năng suất của mình.
, .
Thực ra, đó là một trong những khoảng thời gian bận rộn nhất của bộ não.
, .
Trong giấc ngủ sâu, một vùng gọi là hồi hải mã sẽ phát lại những gì ta học được trong ngày.
.
Sau đó, những ký ức ấy dần được chuyển sang vỏ não để lưu trữ lâu dài.
.
Hãy hình dung như chuyển các tập tin từ một màn hình bừa bộn vào một kho lưu trữ ngăn nắp.
.
Bằng chứng rất đáng kinh ngạc.
, !
Trong một nghiên cứu, những sinh viên mất một đêm ngủ ghi nhớ thông tin mới kém hơn khoảng bốn mươi phần trăm!
, .
Nói cách khác, học nhồi suốt đêm có thể phá hỏng chính việc học mà bạn đang cố gắng làm.
, , .
Về khuya, trong lúc mơ hay giai đoạn ngủ REM, một điều khá khác diễn ra.
, .
Bộ não kết nối thông tin mới với thông tin cũ, điều này dường như giúp tăng khả năng sáng tạo.
, !
Tương truyền Mendeleev đã thấy bảng tuần hoàn trong một giấc mơ, dù các nhà sử học vẫn hoài nghi!
, ?
Vậy, điều này có ý nghĩa gì trong thực tế?
, .
Thứ nhất, hãy ôn lại phần kiến thức khó ngay trước khi đi ngủ.
, .
Thứ hai, một giấc ngủ ngắn khoảng hai mươi phút có thể giúp bạn tập trung hơn.
, , .
Và trên hết, hãy giữ cho mình bảy đến chín tiếng ngủ mỗi đêm, nhất là trước kỳ thi.
, .
Tuần sau, chúng ta sẽ tìm hiểu điều gì xảy ra với trí nhớ khi chúng ta già đi.
, . !
Từ giờ đến lúc đó, hãy ngủ đủ nhé. Cảm ơn các bạn!
.
Phần Bốn đến đây là kết thúc.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content