bài “1-in-5 in US Homes Speaks a Second Language after English” trong series Arts & Culture của VOA Learning English: 20 câu đọc chậm, rõ ràng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:America
.
Khoảng một trong năm người ở Mỹ nói một ngôn ngữ thứ hai ở nhà.
.
Tức là 68 triệu người.
, , .
Dina Arid ở California, mẹ của ba đứa con, là một trong số đó.
.
Cô lớn lên với tiếng Ả Rập ở nhà.
“ ,” .
Cô nói đúng là đất nước này là “một nồi lẩu thập cẩm”, nơi nhiều nền văn hóa hòa quyện vào nhau.
“ .”
Cô kể rằng một số anh chị em họ của cô “đã không được học tiếng Ả Rập.”
“ ,” .
Cô cho biết họ “luôn ước giá như bố mẹ nói chuyện với họ bằng tiếng Ả Rập nhiều hơn để họ có được ngôn ngữ đó.”
— — .
Hơn 41 triệu người — gấp khoảng 12 lần so với các ngôn ngữ thứ hai phổ biến khác — nói tiếng Tây Ban Nha ở nhà.
.
Người gốc Tây Ban Nha là nhóm thiểu số lớn nhất ở Mỹ.
.
Năm mươi lăm phần trăm người nói tiếng Tây Ban Nha được sinh ra ở Mỹ.
, .
Các ngôn ngữ khác trong top năm là tiếng Trung, tiếng Tagalog và tiếng Việt.
.
Jenny Nguyen đang học nha khoa ở Virginia.
, .
Bố mẹ cô di cư từ Việt Nam, nên ở nhà họ nói cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt.
.
Cô đã có dịp sử dụng khả năng ngôn ngữ của mình khi đến Việt Nam để khám răng miễn phí cho các cộng đồng nghèo.
.
Nhiều đồng nghiệp của cô ở đó cũng là người Mỹ gốc Việt.
“ ,” .
“Họ không thực sự giao tiếp được với bệnh nhân,” Nguyen kể.
“ .”
“Tôi là một trong số rất ít tình nguyện viên trẻ có thể nói chuyện với bệnh nhân và giải thích cho họ chuyện gì đang diễn ra.”
.
Erway đang dùng một ứng dụng học ngôn ngữ để cải thiện tiếng Quan Thoại, tiếng mẹ đẻ của mẹ cô.
Cô kể bố mẹ cô dùng tiếng Trung với nhau để nói chuyện bí mật khi lũ trẻ đang nghe
– – .
Cục Điều tra Dân số cho biết số người chỉ nói tiếng Anh ở nhà cũng tăng – khoảng 25 phần trăm – trong cùng thời kỳ.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
VOA Learning English · Public domain
Text and audio by VOA Learning English (Arts & Culture), a work of the U.S. Government in the public domain. Dora Mekouar reported on this story for VOA News. Jill Robbins adapted it for Learning English. Audio trimmed and converted to MP3.