bài “Researchers in Australia Develop a ‘Water Harvester’” trong series Science & Technology của VOA Learning English: 15 câu đọc chậm, rõ ràng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Australia
, , .
Các nhà nghiên cứu ở Úc gần đây đã công bố ra mắt một thiết bị mới mà theo họ có thể hút nước từ không khí để tạo ra nước uống được.
, “ .”
Họ cho biết thiết bị có thể tạo ra tới 1.000 lít nước uống mỗi ngày và nói thêm rằng nó có thể “cứu sống con người trong hạn hán hoặc tình huống khẩn cấp.”
, .
Nhóm nghiên cứu Úc cho biết khác với những máy tạo nước từ khí quyển khác, phát minh của họ hoạt động bằng cách làm nóng không khí thay vì làm lạnh.
.
Thiết bị hút nước từ khí quyển.
, .
Năng lượng mặt trời hoặc nhiệt từ các quy trình công nghiệp khác có thể được dùng để tạo ra không khí nóng và ẩm.
, , .
Sau khi được làm nóng, không khí nguội đi, tạo ra nước để uống hoặc tưới cây trồng.
, " .”
Ông nói thêm: “Khi bạn ngưng tụ hơi nước có trong không khí đó, bạn sẽ có nước uống để sử dụng.”
.
Các nhà nghiên cứu cho biết mỗi ngày thiết bị có thể tạo ra đủ nước uống cho một thị trấn nông thôn nhỏ với tối đa 400 người.
.
Nó cũng có thể giúp nông dân giữ cho gia súc sống sót trong những đợt hạn hán.
.
Moghtaderi cho biết công nghệ này có thể được sử dụng ở những nơi trên thế giới khan hiếm nước.
.
Các nhà nghiên cứu nghĩ thiết bị của họ sẽ hữu ích vì khí hậu của Úc khô hạn.
.
Công nghệ này sẽ được nghiên cứu thử nghiệm tại một số cộng đồng ở Úc trong năm nay.
(), ,
Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại Thụy Sĩ, cho biết tình trạng khan hiếm nước vẫn là vấn đề trên toàn thế giới
“ .”
WEF cho rằng lấy nước từ khí quyển là một “giải pháp khẩn cấp đầy hứa hẹn, có thể tạo ra nước uống ngay lập tức nhờ hơi ẩm trong không khí.”
, .
Tuy nhiên, tổ chức này cảnh báo rằng công nghệ này rất tốn kém.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
VOA Learning English · Public domain
Text and audio by VOA Learning English (Science & Technology), a work of the U.S. Government in the public domain. Phil Mercer reported on this story for VOA News. John Russell adapted it for VOA Learning English. Audio trimmed and converted to MP3.