Một cô giáo giải thích ý tưởng lớn trong cuốn Mindset của Carol Dweck, và vì sao hai từ nhỏ có thể thay đổi cách chúng ta học.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ! , ' '?
Chào mọi người! Bạn đã bao giờ nói: 'Mình đúng là dốt toán' chưa?
! .
Haha! Hồi trước tôi nói câu đó suốt.
.
Rồi tôi đọc một cuốn sách đã thay đổi suy nghĩ của mình.
, .
Nó tên là Mindset, của Carol Dweck.
.
Dweck là một nhà tâm lý học đã nghiên cứu về trẻ em suốt nhiều năm.
.
Bà đưa cho các em những câu đố ngày càng khó hơn.
.
Có những em bỏ cuộc và cảm thấy rất tệ.
, ' !'
Nhưng có một cậu bé xoa tay và nói: 'Con thích thử thách lắm!'
.
Dweck nói có hai kiểu tư duy.
, .
Với tư duy cố định, bạn nghĩ tài năng là thứ bẩm sinh.
, .
Với tư duy phát triển, bạn tin mình có thể tiến bộ nhờ luyện tập.
. !
Bộ não giống như cơ bắp vậy. Càng dùng nó càng khoẻ!
, .
Trong một nghiên cứu, bà khen trẻ theo hai cách khác nhau.
, ', !'
Có em được nghe: 'Wow, con thông minh quá!'
, ' !'
Những em khác được nghe: 'Con đã rất cố gắng!'
, '' !
Đáng ngạc nhiên là những em được khen 'thông minh' lại bắt đầu né tránh việc khó!
.
Còn những em được khen chăm chỉ lại muốn thử thách lớn hơn nữa.
. ' .'
Ý tưởng tôi thích nhất trong sách chỉ là hai từ nhỏ: 'Chưa được'.
' ' ''.
Có một trường trung học cho học sinh điểm 'Chưa đạt' thay vì 'Trượt'.
?
Tuyệt vời quá phải không?
.
Nó cho bạn biết rằng bạn vẫn đang trên đường đi.
, ' ,'
Vì vậy, lần tới khi bạn nghĩ: 'Mình không làm được',
.
hãy thêm vào đúng một từ nữa.
' ... .'
'Mình chưa làm được... đâu, chỉ là chưa thôi.'
.
Mắc lỗi không có nghĩa là bạn ngốc.
!
Nó có nghĩa là bạn đang học!
, ... ?
Vậy, có điều gì bạn chưa làm được... chưa thôi?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| “Used to”used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content