Vì sao súp nóng ở rìa mà giữa vẫn lạnh? Cùng tìm hiểu đơn giản cách lò vi sóng thật sự làm nóng thức ăn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Bạn cho chút súp còn thừa vào lò vi sóng hâm 2 phút.
! , .
Ting! Bạn lấy ra, cái bát cầm thấy ấm áp dễ chịu.
... !
Nhưng khoan... phần giữa vẫn lạnh ngắt!
, ?
Vậy, tại sao lại như thế?
, .
Trước hết, lò vi sóng không thực sự làm nóng không khí bên trong.
, .
Nó phát ra những sóng vô hình, hơi giống sóng radio.
... ?
Và những sóng này rất giỏi một việc... bạn đoán thử xem?
! .
Là nước! Mà hầu như món ăn nào cũng có nước.
!
Sóng làm những phân tử nước li ti xoay tít mù!
!
Chúng xoay qua xoay lại hàng tỉ lần mỗi giây!
, .
Khi chúng chen lấn và cọ xát vào nhau, chúng nóng lên.
! .
Thử xem! Xoa hai tay vào nhau thật nhanh nào.
? !
Thấy ấm chưa? Cũng cùng một nguyên lý đó!
,
Nhưng sóng chỉ đi vào thức ăn được một đoạn ngắn,
.
nên phần bên ngoài nóng lên trước.
.
Phần giữa phải chờ hơi nóng đó từ từ lan vào trong.
, !
Ôi không, mà nước đá lại rất kém trong việc hấp thụ sóng!
, !
Thế nên trên hộp mới ghi: khuấy đều rồi chờ một phút!
?
Thế còn cái đĩa xoay thì sao?
, .
Bên trong, sóng dội qua dội lại và tạo ra chỗ nóng, chỗ lạnh.
, !
Đĩa xoay tròn, nên chỗ nào của món ăn cũng được hâm nóng!
, !
À, và đừng bao giờ để nĩa kim loại vào trong đó nhé!
.
Kim loại dội sóng ngược lại thay vì hấp thụ chúng.
!
Các mép nhọn của nó còn có thể tóe lửa nữa!
? !
Tóe lửa trong lò đang nóng ư? Chẳng hay ho gì đâu!
? , !
Mẹo của mình à? Dùng bát rộng và nông!
, .
Hâm từng đợt ngắn, và khuấy đều giữa các lần.
.
Rồi để yên một phút trước khi ăn.
!
Thế là hết bất ngờ lạnh ngắt nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content