Một ông cụ làm vỡ kính ở trạm xe buýt và không đọc được số xe, nên một cô gái trẻ đã ngỏ ý giúp đỡ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ... , ?
Xin lỗi cô... cô giúp tôi một chút được không?
, . ?
Dạ, tất nhiên rồi ạ. Có chuyện gì vậy ông?
, .
Tôi làm rơi kính, nó vỡ mất rồi.
...
Giờ tôi không đọc được số xe buýt nữa...
. .
Ôi trời. Thế thì gay quá.
. ?
Ông đừng lo. Ông cần đi xe số mấy ạ?
. .
Xe số 25. Xe đó đi đến bệnh viện.
. .
Vợ tôi đang nằm ở đó. Chiều nào tôi cũng vào thăm bà ấy.
, .
Ôi, cháu rất tiếc khi nghe vậy.
, !
Ông nhìn kìa, có xe buýt đang tới!
... , .
Khoan... không phải, đó là xe số 52.
! , ... .
Ha! 25 với 52... tôi lúc nào cũng nhầm.
. ! !
Có chiếc nữa đến này. Đúng rồi! Xe số 25!
. .
Cảm ơn cháu nhiều lắm. Cháu tốt bụng quá.
, !
Thật ra cháu cũng đi đường đó ạ!
.
Cháu sẽ báo ông khi nào cần xuống xe.
? , !
Thật à? Ôi, tuyệt quá!
. .
Đến trạm của ông rồi ạ. Bệnh viện ở ngay kia.
?
Tôi biết cảm ơn cháu thế nào cho đủ đây?
. .
Không cần đâu ạ. Ai cũng có lúc cần được giúp mà.
. , .
Cháu nói đúng. Chúc cháu một ngày thật vui nhé.
! !
Ông cũng vậy nhé! Cho cháu gửi lời hỏi thăm bà ạ!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tính từ + to VTrung cấpit's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to |
|
| Từ để hỏi + to VCơ bảnhow to…, what to…, where to… — từ để hỏi theo sau là to |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
Dictationly · Original content