Hai bài nói kiểu CET-6: một nghiên cứu cho thấy buồn chán có thể giúp ta sáng tạo hơn, và vì sao thời gian chờ có vẻ dài hơn khi ta không có gì để làm.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Bài nói một.
, ?
Lần cuối bạn thật sự thấy buồn chán, không có gì để làm cả, là khi nào?
, : .
Với phần lớn chúng ta, câu trả lời là: đã nhiều năm rồi.
, .
Hễ có chút thời gian rảnh, ta lại với lấy điện thoại.
, .
Năm 2014, hai nhà tâm lý học người Anh yêu cầu một nhóm người làm một việc nhàm chán.
.
Họ dành mười lăm phút chép lại các số điện thoại trong danh bạ.
.
Sau đó, mọi người được yêu cầu nghĩ ra công dụng cho một cặp cốc nhựa.
!
Nhóm bị buồn chán nghĩ ra nhiều ý tưởng hơn những người được bỏ qua việc nhàm chán đó!
.
Các nhà nghiên cứu cho rằng buồn chán khiến tâm trí lang thang và đi tìm điều gì đó thú vị.
, . .
Vì vậy, lần tới khi thấy chán, đừng vội lấp khoảng trống. Hãy để tâm trí trôi đi.
.
Câu hỏi 9 đến 11 dựa trên bài nói bạn vừa nghe.
. ?
Câu 9. Những người trong nghiên cứu làm gì đầu tiên?
. ?
Câu 10. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra điều gì?
. ?
Câu 11. Người nói gợi ý ta nên làm gì khi thấy buồn chán?
.
Bài nói hai.
?
Vì sao có những lần chờ đợi dài hơn hẳn những lần khác?
, .
Cách đây vài năm, một sân bay ở Houston gặp một vấn đề.
.
Hành khách liên tục phàn nàn về chuyện phải chờ hành lý quá lâu.
, .
Sân bay thuê thêm nhân viên, và thời gian chờ trung bình giảm xuống còn khoảng tám phút.
!
Nhưng những lời phàn nàn vẫn không dừng lại!
:
Rồi có người để ý thấy một điều:
, .
hành khách đi bộ một phút, rồi đứng yên bảy phút.
.
Thế là sân bay dời cửa đến ra xa khu nhận hành lý hơn.
.
Giờ mọi người đi bộ sáu phút và chỉ phải chờ hai phút.
, !
Tổng thời gian vẫn vậy, nhưng lời phàn nàn gần như biến mất!
.
Các nhà tâm lý học nói rằng thời gian trống trải có cảm giác dài hơn thời gian bận rộn.
.
Đó là lý do một số khách sạn đặt gương cạnh thang máy.
, .
Mọi người soi lại tóc tai, và thời gian chờ như trôi vèo qua.
.
Câu hỏi 12 đến 15 dựa trên bài nói bạn vừa nghe.
. ?
Câu 12. Hành khách ở sân bay phàn nàn về điều gì?
. ?
Câu 13. Lúc đầu sân bay đã làm gì?
. ?
Câu 14. Vì sao lời phàn nàn gần như biến mất?
. ?
Câu 15. Vì sao một số khách sạn đặt gương cạnh thang máy?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Mệnh đề quan hệTrung cấpwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| Quá khứ hoàn thànhTrung cấphad + quá khứ phân từ — việc đã xong trước một thời điểm khác trong quá khứ |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Động từ + to VTrung cấpdecide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content