Một bác thợ làm bánh vui tính kể về một ngày làm việc bình thường, từ mẻ bánh mì đầu tiên buổi sáng đến một lúc năm giờ chiều rất khác thường.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Sam
! , .
Chào các bạn! Tôi tên là Sam, và tôi là thợ làm bánh.
, .
Sáng nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ rưỡi.
.
Tôi uống một cốc cà phê to và tắm nhanh.
.
Rồi tôi đạp xe tới tiệm bánh.
.
Tiệm bánh mở cửa lúc tám giờ.
.
Nhưng tôi bắt đầu làm từ bảy giờ.
, !
Ừm, căn bếp thơm tuyệt vời!
, , .
Tôi làm bánh mì, bánh ngọt và bánh quy.
, .
Lúc tám giờ, những khách hàng đầu tiên đến.
. .
Bà Brown lúc nào cũng mua hai ổ bánh mì nhỏ.
!
Còn bọn trẻ thì mê bánh quy sô-cô-la của tôi!
, .
Thật ra, có những ngày bận lắm.
, .
Mười hai giờ, tôi ăn trưa ở công viên.
... !
Tôi thường ăn bánh mì kẹp... của tiệm tôi luôn!
, .
Buổi chiều, tôi dọn dẹp bếp.
.
Rồi tôi chuẩn bị cho ngày mai.
, .
Năm giờ, tôi thường về nhà.
, ...
Nhưng hôm qua, có chuyện lạ xảy ra...
, ", , ."
Bà chủ bảo: "Sam, lại đây nào."
. ?
Tôi lo lắm. Có chuyện gì sao?
!
Rồi đèn tắt phụt!
" " !
Mọi người cùng hát "Chúc mừng sinh nhật" cho tôi!
... !
Còn có cả một cái bánh to... dành cho thợ làm bánh!
, !
Hôm đó là sinh nhật tôi, mà tôi quên mất!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
Dictationly · Original content