Hôm nay là sinh nhật Priya, cả team đang chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ. Liệu Lucas có giữ được bí mật đến bốn giờ chiều?
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Lucas
, . ?
Lucas, lại đây. Cậu giữ bí mật được không?
. ?
Được chứ. Có chuyện gì thế?
!
Hôm nay là sinh nhật Priya!
!
Bọn mình sẽ tổ chức tiệc bất ngờ cho chị ấy lúc bốn giờ!
! ?
Ý hay đấy! Chị ấy có biết không?
, !
Không, và chị ấy không được phát hiện ra đâu!
, . ?
Chào buổi sáng hai người. Sao lại thì thầm thế?
? !
Thì thầm ạ? Bọn tôi có thì thầm đâu!
. , ?
Ừ. Lucas, bốn giờ chiều nay anh rảnh không?
? ! , ! , ?
Bốn giờ ạ? Không! À, ý tôi là có! Ý tôi là, sao ạ?
.
Hôm nay anh cư xử lạ lắm đấy.
. .
Đừng để ý cậu ấy. Cậu ấy uống nhiều cà phê quá thôi.
! ?
Bánh tới rồi! Giấu ở đâu bây giờ?
. .
Trong phòng họp. Chiều nào Priya cũng không vào đó.
, ? .
Lucas, cậu bê giúp được không? Tôi đi lấy nến.
. , !
Được ạ. Chà, nặng hơn tôi tưởng!
! !
Cẩn thận! Đừng làm rơi đấy!
! , !
Bất ngờ chưa! Chúc mừng sinh nhật chị Priya!
! !
Trời ơi! Chị cứ tưởng mọi người quên rồi chứ!
.
Bọn tôi không bao giờ quên sinh nhật chị đâu.
. !
Sáng nay tôi suýt nói ra mất. Xin lỗi chị!
. , !
Chị biết mà. Anh nói dối dở tệ, Lucas ạ!
?
Đó là lời khen ạ?
, . , ?
Đúng thế. Giờ thì, ai ăn bánh nào?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì quá khứ tiếp diễnTrung cấpwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
Dictationly · Original content