Đây là buổi họp stand-up đầu tiên của Lucas ở Brightside. Anh phải tự giới thiệu với cả team — còn Maya thì cứ nhắc mãi chuyện anh gọi cà phê.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ! .
Chào buổi sáng cả nhà! Mình họp stand-up nhanh nhé.
, .
Trước khi bắt đầu, team mình có một thành viên mới.
, ?
Lucas, anh giới thiệu bản thân một chút nhé?
. , , .
Vâng. Xin chào, tôi là Lucas, lập trình viên front-end mới.
.
Tuần trước tôi mới chuyển từ Denver đến đây.
. .
Bọn tôi gặp nhau rồi. Anh ấy gọi cà phê hơi chật vật đấy.
!
Làm ơn đừng kể lại chuyện đó nữa!
. , !
Muộn rồi. Chào mừng đến với team, Lucas!
, . , .
Rồi, cập nhật nhanh nhé. Maya, em nói trước đi.
.
Hôm qua em đã xong thiết kế trang chủ mới.
. , ?
Tốt lắm. Lucas, tuần này anh dựng nó được không?
. ?
Tôi sẽ cố hết sức. Hạn chót là khi nào ạ?
. ?
Trưa thứ Sáu. Có gấp quá không?
, .
Không, chắc là ổn ạ.
, . .
Nếu bí thì cứ hỏi nhé. Bọn tôi không cắn đâu.
. !
Hoàn hảo. Họp xong trong mười phút!
! , ?
Kỷ lục mới! Có ai đi giải lao uống cà phê không?
! .
Có ạ! Tôi biết một quán cà phê rất ngon ngay dưới nhà.
.
Lần này gọi món gì đơn giản thôi nhé.
, .
Buồn cười quá cơ, Maya.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
Dictationly · Original content