Ba mươi phút trước hạn chót, Lucas làm sập cả website. Liệu Jack có giúp anh sửa kịp trước khi khách hàng gọi lúc mười hai giờ trưa?
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. , , . .
Ôi không. Không, không, không. Không thể nào.
? . ?
Lucas? Trông cậu tái mét. Có chuyện gì vậy?
, .
Tôi vừa cập nhật trang chủ, và giờ cả website sập luôn rồi.
. . ?
Được rồi. Hít thở sâu nào. Nó hỏng từ lúc nào?
. !
Năm phút trước. Mà hạn chót là mười hai giờ trưa!
. .
Cùng xem nào. Cho tôi xem cậu đã sửa gì.
. .
Chỉ có dòng này thôi. Tôi tưởng nó an toàn.
. .
Thấy rồi. Cậu lỡ xoá một dấu ngoặc nhỏ.
? ?
Một dấu ngoặc thôi á? Thế mà làm sập cả website?
. .
Ai cũng bị thế thôi. Năm ngoái tôi bị hai lần đấy.
. .
Xong rồi. Giờ tải lại trang đi.
! , !
Chạy rồi! Jack, anh cứu tôi một mạng!
? .
Mọi thứ ổn chứ? Khách hàng sẽ gọi lúc mười hai giờ đấy.
. .
Ổn cả. Trang mới đã lên rồi.
, ! .
Làm tốt lắm, cả hai người. Trông tuyệt lắm.
. .
Cảm ơn chị. Tôi đã sợ mình mất việc đấy.
. .
Ai cũng mắc lỗi. Điều quan trọng là cách mình sửa nó.
, ! ?
Chào, vị khách mới yêu thích của tôi! Hôm nay vất vả hả?
.
Hôm nay tôi suýt làm sập cả website công ty.
. ?
Vậy thì chắc chắn cần một ly cà phê rồi. Đá hay nóng?
, . !
Latte nóng nhé. Và lần này tôi không đổi ý đâu!
!
Có ngay đây!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu hỏi gián tiếpTrung cấpDo you know where … is? I wonder what … — câu hỏi nằm trong câu khác giữ trật tự câu kể |
|
| Both / either / neitherTrung cấpboth … and, either … or, neither … nor, both/either/neither of — nói về hai thứ |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content