Đến giờ đi ngủ, một bé gái không tìm thấy gấu bông. Hai mẹ con tìm dưới gầm, sau cửa, trong mọi thứ, cho tới khi thấy bạn gấu ở một chỗ rất lạnh.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Teddy
! !
Mẹ ơi! Con không tìm thấy Teddy!
. ?
Ôi trời. Con để bạn ấy ở đâu?
. !
Trên giường con. Nhưng giờ không thấy đâu!
.
Mình tìm dưới gầm giường nhé.
... .
Ôi... không có dưới gầm giường.
?
Có ở sau cánh cửa không?
, ! .
Ứ, không có! Chỉ có giày của con thôi.
?
Hay là bạn ấy ở trên ghế sofa?
... , .
Hừm... không, không có trên sofa.
?
Thế trong hộp đồ chơi thì sao?
! ?
Ôi không! Bạn ấy đâu rồi?
. .
Đừng lo. Mình ăn chút kem nhé.
... ?
Khoan đã... cái gì thế này?
! !
Teddy! Bạn ấy ở trong ngăn đá!
?
Sao Teddy lại ở trong ngăn đá thế?
, .
Ừm, hôm nay bạn ấy nóng lắm ạ.
!
Nên con cho bạn ấy một phòng mát!
! , !
Ha! Giờ thì bạn ấy lạnh cóng rồi!
!
Mình ôm bạn ấy thật ấm nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
Dictationly · Original content