Ben đi xe buýt đông đúc đến chỗ làm, suýt ngã và nhường ghế cho một bà cụ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Tôi đến trạm xe buýt vừa kịp lúc.
.
Có 5 người đang xếp hàng chờ.
, .
Xe buýt dừng lại, và cửa mở ra.
.
Tôi lên xe và chạm thẻ vào máy đọc thẻ.
! .
Bíp! Bác tài cười với tôi.
" !" .
"Cháu chào bác ạ!", tôi nói.
, .
Trời ơi, hôm nay xe buýt đông quá.
.
Không còn ghế trống nào cả.
.
Vậy nên tôi đứng và bám vào tay nắm.
! , !
Ối! Xe buýt bỗng phanh gấp!
.
Tôi suýt ngã vào túi của một người đàn ông.
"!" . .
"Xin lỗi ạ!", tôi nói. Anh ấy chỉ cười thôi.
, .
Đến trạm tiếp theo, vài người xuống xe.
. !
Tôi tìm được một ghế cạnh cửa sổ. Tuyệt!
.
Nhưng rồi có một bà cụ lên xe.
.
Tôi đứng dậy và nhường ghế cho bà.
" , !" .
"Bà cảm ơn cháu nhé!", bà nói.
.
Tôi nhìn ra cửa sổ ngắm thành phố.
.
Tôi nghe nhạc trong 20 phút.
, .
Trạm tiếp theo là trạm của tôi, nên tôi bấm nút.
, .
Xe buýt dừng lại, và tôi xuống xe.
, !
Tôi đến chỗ làm rồi, mà không bị trễ nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content