Ben nấu mì spaghetti sốt cà chua, chảy nước mắt vì hành tây và làm đủ cho cả ngày mai.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
7 giờ rồi, và tôi đói bụng.
, !
Tối nay, tôi sẽ làm mì spaghetti sốt cà chua!
, .
Đầu tiên, tôi rửa tay.
.
Tôi đổ đầy nước vào một cái nồi to.
.
Tôi đặt nồi lên bếp và cho thêm chút muối.
.
Giờ tôi chờ nước sôi.
, .
Trong lúc chờ, tôi thái một củ hành tây.
, ! .
Ôi, mắt tôi! Hành tây lúc nào cũng làm tôi chảy nước mắt.
.
Sau đó, tôi cắt cà chua thành miếng nhỏ.
.
Tôi làm nóng chút dầu trong chảo.
.
Tôi xào hành tây cho đến khi mềm.
.
Rồi tôi cho cà chua vào và đảo đều.
, !
Chà, cả căn bếp thơm phức!
, !
Nhìn này mọi người, nước sôi rồi!
.
Tôi thả mì spaghetti vào nồi.
.
Mì nấu khoảng 10 phút.
, .
Tôi khuấy mì để không bị dính.
. , !
Tôi nếm thử một sợi. Ui, nóng quá!
. , .
Nhưng mì chín vừa tới. Không cứng quá, cũng không mềm quá.
.
Tôi chắt nước ra rồi cho nước sốt vào.
!
Bữa tối xong rồi!
.
Tôi rắc một ít phô mai lên trên.
, .
Không phải đồ nhà hàng, nhưng ngon lắm.
!
Mà còn dư đủ cho bữa trưa mai nữa!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| During và whileTrung cấpduring + danh từ, while + mệnh đề — trong lúc, cùng lúc với |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content