Ben gọi video cho mẹ vào ngày sinh nhật của bà thì Wi-Fi bị mất, rồi sau đó Mochi "giúp" anh mua sắm trên mạng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Tối Chủ nhật nào tôi cũng gọi cho mẹ.
.
Chúng tôi gọi video trên laptop của tôi.
, !
Hôm nay là sinh nhật mẹ, nên đây là cuộc gọi đặc biệt!
, !
Mẹ bắt máy, và mẹ đang đội một cái mũ sinh nhật!
.
Tôi hát bài Happy Birthday tặng mẹ.
.
Nhưng rồi mặt mẹ đứng hình.
, !
Ôi không, video bị đơ rồi!
.
Tôi kiểm tra Wi-Fi trên laptop.
. !
Nó không chạy. Mất mạng rồi!
.
Thế là tôi tắt bộ phát Wi-Fi.
.
Tôi đợi mười giây rồi bật lại.
.
Mấy cái đèn nhỏ chuyển sang màu xanh.
, .
Một phút sau, mạng có lại.
! .
Yes! Tôi gọi lại cho mẹ.
, .
Lần này, hình rõ nét.
.
Mẹ khoe tôi chiếc bánh sinh nhật.
, !
Chà, cái bánh còn to hơn cả mặt mẹ!
, .
Gọi xong, tôi mua quà cho mẹ trên mạng.
.
Tôi chọn một chiếc khăn quàng màu xanh thật ấm.
.
Thứ Ba hàng sẽ tới.
, .
Tôi cũng đặt ít thức ăn cho Mochi.
, !
Khoan, Mochi đang đi lên bàn phím của tôi!
!
Giờ tôi có tận mười túi thức ăn cho mèo!
.
Tôi vội huỷ chín túi.
, !
Khôn đấy, Mochi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content