Một hướng dẫn viên địa phương dẫn bạn đi dạo New Orleans và kể về âm nhạc, ẩm thực và lễ hội lớn nhất thành phố.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ! .
Chào buổi sáng mọi người! Chào mừng đến với New Orleans.
, .
Hôm nay tôi là hướng dẫn viên của các bạn, và tôi sinh ra ngay tại đây.
,
Người ta gọi thành phố này là Big Easy,
.
vì ở đây chẳng ai bao giờ vội vã cả.
.
Khu phố này được gọi là Khu phố Pháp.
.
Nhưng hãy nhìn lên những ban công sắt kia.
! .
Bất ngờ chưa! Hầu hết những tòa nhà này thực ra là kiểu Tây Ban Nha.
.
Hai trận hỏa hoạn lớn đã phá hủy những ngôi nhà kiểu Pháp cũ từ lâu rồi.
, . ?
Nào, lắng nghe nhé. Các bạn có nghe thấy tiếng kèn trumpet đó không?
, .
Nhạc jazz ra đời ở thành phố này, cách đây hơn một trăm năm.
, . !
Ở đây, âm nhạc không chỉ dành cho các buổi hòa nhạc. Nó dành cho đường phố!
, .
Chúng tôi còn chơi nhạc jazz trong đám tang, để tôn vinh một cuộc đời.
, ? .
Được rồi, ai đói bụng nào? Vì tôi lúc nào cũng đói.
.
Các bạn nhất định phải thử món gumbo khi đến đây.
, , .
Đó là món súp đặc, cay với cơm, xúc xích và hải sản.
.
Bà tôi nấu món đó mỗi Chủ nhật cho cả gia đình.
? , !
Còn tráng miệng thì sao? Tất nhiên là beignets!
, .
Đó là những chiếc bánh rán vuông nhỏ phủ đường trắng.
. .
Mách nhỏ nhé. Đừng mặc đồ đen khi ăn chúng.
, , !
À, và đừng hít vào, nếu không các bạn sẽ ho sặc sụa đấy!
, .
Mỗi năm, chúng tôi có một bữa tiệc lớn tên là Mardi Gras.
.
Những người trên xe diễu hành ném vòng cổ xuống đám đông.
, !
Chà, các bạn phải thấy cảnh người lớn tranh nhau những hạt cườm nhựa!
, .
Tôi đã bắt được hàng trăm cái, mà vẫn muốn thêm nữa.
. .
Và đây là sông Mississippi. Hãy hít một hơi thật sâu.
.
Con sông này là lý do thành phố của chúng tôi tồn tại.
... , .
Ừm... chúng tôi đã trải qua thời kỳ khó khăn, như trận bão khủng khiếp ấy.
, .
Nhưng người dân ở đây luôn quay trở lại, và họ vẫn tiếp tục nhảy múa.
! .
Đó chính là New Orleans! Cảm ơn mọi người đã đi dạo cùng tôi.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
Dictationly · Original content